Gible là một Pokémon hệ Rồng và Đất được giới thiệu lần đầu tiên tại Vùng Sinnoh trong thế hệ thứ IV. Với vẻ ngoài đáng yêu nhưng ẩn chứa sức mạnh to lớn, Gible nhanh chóng chiếm được cảm tình của nhiều huấn luyện viên. Đây là dạng đầu tiên trong chuỗi tiến hóa dẫn đến Garchomp, một trong những Pokémon mạnh mẽ và được yêu thích nhất trong thế giới thi đấu cạnh tranh.
Có thể bạn quan tâm: Hoopa: Tất Tần Tật Về Sức Mạnh Và 2 Dạng Biến Đổi
Tổng quan về Pokemon Gible

Có thể bạn quan tâm: Zapdos Là Pokemon Gì? Toàn Bộ Thông Tin Chi Tiết
Gible (#0443) là Pokémon được phân loại là “Cá Mập Đất” (Land Shark Pokémon). Nó mang trong mình song hệ độc đáo là Rồng và Đất, một sự kết hợp mang lại nhiều lợi thế chiến thuật. Được giới thiệu trong Pokémon Diamond và Pearl, Gible nổi tiếng với khả năng đào hang và sống trong các hang động ấm áp được sưởi ấm bởi địa nhiệt. Dù có vẻ ngoài nhỏ bé, nó sở hữu bộ hàm cực khỏe và sẽ tiến hóa thành Gabite ở cấp 24, sau đó trở thành Garchomp hùng mạnh ở cấp 48.
Nguồn gốc và thiết kế của Gible
Thiết kế của Gible là sự kết hợp thú vị giữa các loài cá mập và sinh vật thần thoại. Về mặt hình thể, nó là một Pokémon nhỏ, đi bằng hai chân với màu xanh xám chủ đạo. Điểm nổi bật nhất là cái miệng khổng lồ chứa đầy những chiếc răng sắc nhọn, gần như không có cổ và hai cánh tay mọc ra từ hai bên hàm.
Phần bụng dưới của nó có màu đỏ, kéo dài từ bụng lên đến tận cằm. Trên đầu Gible là hai chiếc sừng trông giống như động cơ phản lực, mỗi chiếc có một sọc xanh nhạt ở giữa. Một vây lưng đặc trưng cũng hiện diện trên đỉnh đầu, và ở những con đực, chiếc vây này có một vết khía nhỏ để phân biệt. Dù nhỏ bé, vây lưng của Gible đủ khỏe để có thể cõng một người.
Nguồn cảm hứng thiết kế của Gible có thể đến từ cá mập đầu búa, thể hiện qua hình dạng của đầu và các chiếc sừng. Hệ Đất của nó có thể là một tham chiếu đến các loài “cá mập đất” hoặc “cá mập cát” trong thực tế, hoặc thậm chí là hình tượng “Land Shark” (cá mập trên cạn) thường xuất hiện trong các tác phẩm giả tưởng.
Theo các mô tả từ Pokédex, Gible từng sinh sống ở các vùng nhiệt đới. Để tránh cái lạnh, chúng đã thích nghi với cuộc sống trong các hang động được sưởi ấm bởi địa nhiệt. Chúng là những tay đào hang cừ khôi, tạo ra những chiếc tổ sâu trong lòng đất.
Hệ và các điểm yếu, kháng cự
Sự kết hợp giữa hệ Rồng và Đất mang lại cho Gible một bảng tương tác hệ vô cùng đặc biệt. Hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu này là chìa khóa để sử dụng Gible và các dạng tiến hóa của nó một cách hiệu quả trong trận đấu.
Điểm yếu (Weaknesses)
- Băng (Ice) x4: Đây là điểm yếu chí mạng nhất của Gible. Cả hệ Rồng và hệ Đất đều yếu thế trước các đòn tấn công hệ Băng, khiến Gible phải chịu sát thương gấp bốn lần.
- Rồng (Dragon) x2: Giống như hầu hết các Pokémon hệ Rồng khác, Gible yếu thế trước chính đồng loại của mình.
- Tiên (Fairy) x2: Kể từ thế hệ VI, hệ Tiên đã trở thành một khắc tinh lớn của hệ Rồng, và Gible cũng không ngoại lệ.
Kháng cự (Resistances)
- Lửa (Fire) x1/2: Hệ Đất giúp Gible giảm một nửa sát thương từ các chiêu thức hệ Lửa.
- Độc (Poison) x1/2: Khả năng kháng cự tốt trước hệ Độc.
- Đá (Rock) x1/2: Các đòn tấn công hệ Đá cũng bị giảm hiệu quả khi đối đầu với Gible.
Miễn nhiễm (Immunities)
- Điện (Electric) x0: Nhờ hệ Đất, Gible hoàn toàn miễn nhiễm với mọi đòn tấn công hệ Điện. Đây là một lợi thế chiến lược cực kỳ quan trọng, cho phép nó dễ dàng chuyển vào sân để đối phó với những Pokémon hệ Điện mạnh mẽ.
Chỉ số cơ bản (Base Stats) và tiềm năng chiến đấu
Mặc dù chỉ là dạng tiến hóa đầu tiên, Gible đã sở hữu một bộ chỉ số khá ấn tượng, đặc biệt là ở chỉ số Tấn công vật lý. Điều này cho thấy tiềm năng trở thành một kẻ tấn công mạnh mẽ ngay từ giai đoạn đầu của trò chơi.
- HP: 58
- Attack: 70
- Defense: 45
- Sp. Atk: 40
- Sp. Def: 45
- Speed: 42
- Total: 300
Phân tích bộ chỉ số này cho thấy Gible là một Pokémon tập trung vào tấn công vật lý với chỉ số Attack 70 là rất cao so với các Pokémon chưa tiến hóa khác. Tuy nhiên, các chỉ số phòng thủ (Defense và Sp. Def) và Tốc độ (Speed) của nó khá thấp, khiến Gible dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công siêu hiệu quả. Vì vậy, chiến thuật khi sử dụng Gible thường là tận dụng sức tấn công mạnh mẽ của nó và cố gắng tiến hóa càng sớm càng tốt.
Các Ability đặc trưng của Gible

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Toàn Diện Sức Mạnh Của Pokemon Hệ Tiên
Gible có hai Ability chính và một Ability ẩn, mỗi loại mang lại một lợi thế riêng biệt trong các điều kiện chiến đấu khác nhau.
Sand Veil (Bức Màn Cát)
Đây là Ability tiêu chuẩn của Gible. Khi có bão cát (Sandstorm) trên sân, Sand Veil sẽ tăng 20% khả năng né tránh (Evasion) của Gible. Điều này giúp nó trở nên khó bị tấn công hơn trong môi trường bão cát, một chiến thuật thường được kết hợp với các Pokémon hệ Đất, Đá, hoặc Thép.
Rough Skin (Da Nhám) – Ability ẩn
Đây là Ability ẩn (Hidden Ability) và cũng là Ability nổi tiếng nhất của dòng Gible. Khi một đối thủ sử dụng đòn tấn công tiếp xúc vật lý (contact move) lên Gible, đối thủ đó sẽ phải chịu sát thương bằng 1/8 lượng máu tối đa của mình. Rough Skin biến Gible và đặc biệt là Garchomp thành một mối đe dọa thụ động, trừng phạt bất kỳ đối thủ nào dám tấn công trực diện.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Kho Hình Ảnh Pokemon Đẹp Nhất Cho Fan
Quá trình tiến hóa thành Garchomp
Hành trình nuôi dưỡng một Gible là một thử thách về sự kiên nhẫn, nhưng phần thưởng cuối cùng lại vô cùng xứng đáng. Chuỗi tiến hóa của Gible là một trong những chuỗi tiến hóa mạnh mẽ và được công nhận rộng rãi nhất trong toàn bộ thế giới Pokémon.
- Gible tiến hóa thành Gabite: Khi đạt đến cấp độ 24, Gible sẽ tiến hóa thành Gabite. Ở dạng này, các chỉ số của nó được cải thiện đáng kể, giúp nó trở nên cứng cáp và mạnh mẽ hơn trong các trận chiến.
- Gabite tiến hóa thành Garchomp: Huấn luyện viên cần tiếp tục kiên trì huấn luyện Gabite cho đến khi nó đạt cấp độ 48. Tại thời điểm này, nó sẽ tiến hóa thành Garchomp, một Pokémon giả-huyền thoại (Pseudo-Legendary) với tổng chỉ số cơ bản lên đến 600, tốc độ kinh hoàng và sức tấn công hủy diệt.
Việc Garchomp yêu cầu cấp độ tiến hóa khá cao là một đặc điểm chung của các Pokémon giả-huyền thoại, phản ánh sức mạnh vượt trội mà chúng sở hữu ở dạng cuối cùng.
Cách bắt Gible trong các phiên bản game
Gible là một Pokémon khá hiếm và thường chỉ xuất hiện ở những địa điểm đặc biệt trong các hang động hoặc khu vực hẻo lánh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách tìm và bắt Gible qua các thế hệ game.
Thế hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum)
- Pokémon Diamond, Pearl, và Platinum: Gible có thể được tìm thấy trong một khu vực ẩn của Wayward Cave, nằm bên dưới Con Đường Xe Đạp (Cycling Road). Bạn sẽ cần chiêu thức Strength (HM04) để di chuyển tảng đá chặn lối vào khu vực bí mật này. Tỷ lệ xuất hiện của nó khá thấp, đòi hỏi người chơi phải kiên nhẫn.
Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2)
- Pokémon Black 2: Một con Gible Shiny đặc biệt sẽ được tặng cho người chơi sau khi đánh bại Benga tại Black Tower. Đây là cách duy nhất để sở hữu Gible trong phiên bản này mà không cần trao đổi.
- Pokémon Dream World: Gible cũng có thể xuất hiện trong khu vực Icy Cave.
Thế hệ VI (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire)
- Pokémon X và Y: Gible có thể được tìm thấy ở Route 13 (Lumiose Badlands).
- Pokémon Omega Ruby và Alpha Sapphire: Sau khi xử lý sự kiện của Groudon/Kyogre, người chơi có thể sử dụng DexNav để tìm Gible ẩn ở Route 111.
Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon)
- Trong các phiên bản này, Gible không xuất hiện trong tự nhiên. Cách duy nhất để có được nó là thông qua việc nhân giống (breed) từ Gabite hoặc Garchomp, vốn có thể được tìm thấy thông qua SOS Battle ở Haina Desert.
Thế hệ VIII (Sword, Shield, Brilliant Diamond, Shining Pearl, Legends: Arceus)
- Pokémon Sword và Shield (Crown Tundra DLC): Gible xuất hiện trong Tunnel to the Top và trong các trận Max Raid Battle ở một số khu vực nhất định.
- Pokémon Brilliant Diamond và Shining Pearl: Tương tự như bản gốc, Gible có thể được tìm thấy trong khu vực bí mật của Wayward Cave. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong Grand Underground tại các hang động như Riverbank Cave và Fountainspring Cave.
- Pokémon Legends: Arceus: Gible có thể được tìm thấy ở Coronet Highlands (Wayward Cave, Clamberclaw Cliffs) và Alabaster Icelands (Avalanche Slopes).
Thế hệ IX (Scarlet, Violet)
- Pokémon Scarlet và Violet: Gible xuất hiện khá phổ biến trong các hang động trên khắp vùng Paldea, chẳng hạn như Alfornada Cavern và các hang động ở West Province. Chúng cũng có thể được tìm thấy trong các trận Tera Raid Battle 3 sao.
Bộ chiêu thức (Moveset) nổi bật của Gible
Dù chưa tiến hóa, Gible vẫn có thể học được nhiều chiêu thức mạnh mẽ, giúp ích rất nhiều trong quá trình phiêu lưu.
- Dragon Breath: Một chiêu thức hệ Rồng tấn công đặc biệt, có khả năng gây tê liệt. Đây là đòn STAB (Same-Type Attack Bonus) đáng tin cậy ở giai đoạn đầu.
- Bulldoze: Chiêu thức hệ Đất tấn công vật lý, không chỉ gây sát thương mà còn làm giảm tốc độ của đối thủ.
- Dragon Claw: Một trong những chiêu thức tấn công vật lý hệ Rồng ổn định và mạnh mẽ nhất mà Gible có thể học được trước khi tiến hóa.
- Dig: Một đòn tấn công hệ Đất mạnh mẽ, giúp Gible né tránh tấn công trong một lượt trước khi ra đòn.
- Sandstorm: Chiêu thức này kết hợp rất tốt với Ability Sand Veil, giúp tăng khả năng né tránh của Gible.
Với sự kiên trì và chiến thuật hợp lý, việc huấn luyện một Gible sẽ mang lại cho bạn một đồng đội Garchomp cực kỳ mạnh mẽ, sẵn sàng chinh phục mọi thử thách. Để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức chuyên sâu và hướng dẫn hữu ích khác về thế giới Pokémon, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết từ HandheldGame.
