Thế giới Pokemon luôn ẩn chứa vô vàn điều thú vị, từ những sinh vật huyền thoại uy nghi đến những người bạn đồng hành nhỏ bé nhưng đầy tiềm năng. Trong số đó, Drilbur, Pokemon Chuột Chũi hệ Đất, đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng nhiều huấn luyện viên kể từ khi xuất hiện ở Thế hệ V. Với vẻ ngoài nhỏ nhắn, bộ móng vuốt sắc bén cùng khả năng đào bới đáng kinh ngạc, Drilbur không chỉ là một Pokemon đáng yêu mà còn sở hữu những đặc điểm chiến đấu độc đáo, mở ra nhiều chiến lược thú vị khi nó tiến hóa thành Excadrill mạnh mẽ.
Bài viết này của chúng tôi tại HandheldGame sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Drilbur, từ nguồn gốc, đặc điểm sinh học, chỉ số cơ bản, bộ chiêu thức, cho đến vai trò và tiềm năng chiến thuật của nó trong thế giới Pokemon. Cho dù bạn là một huấn luyện viên mới bắt đầu tìm hiểu về Drilbur hay một người chơi kỳ cựu muốn khám phá thêm những bí ẩn về Pokemon Chuột Chũi này, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chuyên sâu và đáng tin cậy nhất.
Có thể bạn quan tâm: Floette: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Hệ, Chỉ Số & Chiến Thuật
Tổng quan về Drilbur: Pokemon Chuột Chũi Hệ Đất
Drilbur là một Pokemon hệ Đất được giới thiệu lần đầu tiên trong Thế hệ V, nổi bật với khả năng đào đất cực nhanh và bộ móng vuốt sắc nhọn. Được biết đến với biệt danh “Mole Pokémon” (Pokemon Chuột Chũi), Drilbur sở hữu một cơ thể nhỏ gọn, chủ yếu được tạo thành từ màu xanh xám, cùng với một chiếc mũi màu hồng và đôi mắt nhỏ xíu. Hai móng vuốt lớn phía trước của nó không chỉ là công cụ hiệu quả để đào hầm xuyên lòng đất mà còn là vũ khí lợi hại trong chiến đấu. Loài Pokemon này có thể di chuyển dưới lòng đất với tốc độ đáng kinh ngạc, thậm chí được ghi nhận là đạt tới 30 dặm một giờ, sánh ngang với tốc độ của một chiếc ô tô trên mặt đất. Tính cách hiếu động và bản năng đào bới mạnh mẽ đã định hình nên vai trò của Drilbur trong cả môi trường tự nhiên và trong các đội hình chiến đấu của huấn luyện viên.
Thông tin Cơ bản về Drilbur: Đặc điểm Sinh học và Chỉ số Pokedex
Để hiểu rõ hơn về Drilbur, chúng ta cần xem xét các thông tin cơ bản được ghi nhận trong Pokedex và dữ liệu game. Đây là nền tảng quan trọng để các huấn luyện viên xây dựng chiến lược và phát huy tối đa tiềm năng của Pokemon Chuột Chũi này.
Nguồn Gốc và Phân Loại
Drilbur (モグリュー – Mogurew trong tiếng Nhật) mang số hiệu Pokedex Quốc gia là 0529. Nó là một Pokemon hệ Đất thuần túy, điều này mang lại cho nó những lợi thế và điểm yếu đặc trưng của hệ. Drilbur được giới thiệu trong Thế hệ V, cùng với vùng Unova, và là Pokemon cơ bản trong chuỗi tiến hóa dẫn đến Excadrill. Tên gọi của nó là sự kết hợp giữa “drill” (máy khoan) và “burrow” (đào hang), phản ánh chính xác bản chất và khả năng đặc trưng của nó.
Đặc Điểm Vật Lý
- Loài: Mole Pokémon (Pokemon Chuột Chũi)
- Chiều cao: 0.3 mét (1’00”) – Cho thấy kích thước khá nhỏ nhắn.
- Cân nặng: 8.5 kg (18.7 lbs) – Tương đối nhẹ, góp phần vào sự nhanh nhẹn của nó khi di chuyển dưới lòng đất.
Những đặc điểm này mô tả một Pokemon nhỏ bé nhưng mạnh mẽ, được trang bị hoàn hảo cho lối sống dưới lòng đất.
Khả Năng Đặc Biệt (Abilities)
Drilbur có ba Ability quan trọng, mỗi Ability mang lại một lợi thế chiến thuật riêng biệt:
- Sand Rush (Khả năng chính): Tăng Gấp Đôi Tốc độ của Pokemon trong một cơn bão cát (Sandstorm). Đây là Ability đặc trưng và mạnh mẽ nhất của Drilbur (và Excadrill), biến nó thành một mối đe dọa tốc độ cực lớn trong các đội hình dựa trên Sandstorm.
- Sand Force (Khả năng chính): Tăng sức mạnh của các chiêu thức hệ Đất, Đá, Thép lên 30% trong một cơn bão cát. Mặc dù không tăng tốc độ, Ability này lại cung cấp khả năng gây sát thương bùng nổ trong điều kiện thời tiết Sandstorm, đặc biệt hữu ích khi Drilbur đã có đủ tốc độ hoặc cần thêm sức mạnh tấn công.
- Mold Breaker (Hidden Ability): Cho phép các chiêu thức của Pokemon bỏ qua các Ability của đối thủ. Ability này rất hữu ích để chống lại các Pokemon có Ability phòng thủ hoặc làm suy yếu chiêu thức như Sturdy, Levitate, hay Multiscale, giúp Drilbur có thể tấn công hiệu quả hơn.
Việc lựa chọn Ability phù hợp cho Drilbur phụ thuộc vào chiến lược tổng thể của đội hình, nhưng Sand Rush thường là lựa chọn phổ biến nhất cho Excadrill do khả năng tăng tốc độ vượt trội.
Thông tin Huấn Luyện và Nuôi Dưỡng
- EV Yield: 1 điểm Tấn công (Attack). Điều này có nghĩa là khi đánh bại một Drilbur, Pokemon của bạn sẽ nhận được 1 điểm EV vào chỉ số Attack.
- Catch Rate: 120 (khoảng 15.7% với PokeBall ở HP đầy đủ). Đây là một tỷ lệ bắt trung bình, không quá khó để thêm Drilbur vào đội hình của bạn.
- Base Friendship: 50 (đối với các thế hệ sau Gen 7, Gen 5-7 là 70). Mức thân thiện cơ bản, cần thời gian để tăng lên nếu muốn Pokemon học các chiêu thức thân thiện hoặc tiến hóa theo độ thân thiện.
- Base Exp.: 66 điểm kinh nghiệm cơ bản khi đánh bại.
- Growth Rate: Medium Fast (Tăng trưởng nhanh trung bình). Drilbur sẽ đạt cấp độ cao tương đối nhanh chóng.
- Egg Groups: Field (Nhóm Đất). Cho phép Drilbur sinh sản với nhiều Pokemon khác trong nhóm này.
- Gender: 50% đực, 50% cái.
- Egg Cycles: 20 (khoảng 4,884–5,140 bước chân). Thời gian ấp trứng trung bình.
Phân tích Chỉ số Cơ bản và Tiềm năng Chiến đấu của Drilbur
Chỉ số cơ bản (Base Stats) là yếu tố cốt lõi quyết định sức mạnh tiềm tàng của một Pokemon. Với Drilbur, các chỉ số này định hình vai trò của nó ở giai đoạn đầu trận đấu và cung cấp cái nhìn sâu sắc về những gì nó có thể trở thành khi tiến hóa.
Bảng Chỉ số Cơ bản của Drilbur
| Chỉ số | Giá trị Cơ bản | Min (Level 100, 0 EVs, 0 IVs, hindering nature) | Max (Level 100, 252 EVs, 31 IVs, beneficial nature) |
|---|---|---|---|
| HP | 60 | 230 | 324 |
| Attack | 85 | 157 | 295 |
| Defense | 40 | 76 | 196 |
| Sp. Atk | 30 | 58 | 174 |
| Sp. Def | 45 | 85 | 207 |
| Speed | 68 | 126 | 258 |
| Total | 328 |
Nhìn vào bảng trên, chúng ta có thể thấy một số điểm nổi bật về Drilbur:
- Attack (85): Đây là chỉ số cao nhất của Drilbur, cho thấy nó là một Pokemon thiên về tấn công vật lý. Mức 85 Attack là khá tốt cho một Pokemon cơ bản, đủ để gây sát thương đáng kể ở giai đoạn đầu game.
- HP (60) và Speed (68): Mức HP trung bình và Speed trên trung bình giúp Drilbur có thể chịu đựng một vài đòn đánh và có cơ hội tấn công trước nhiều Pokemon khác ở cùng cấp độ.
- Defense (40) và Sp. Def (45): Các chỉ số phòng thủ của Drilbur khá thấp, khiến nó dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công mạnh, đặc biệt là các chiêu thức đặc biệt.
- Sp. Atk (30): Chỉ số thấp nhất, khẳng định Drilbur không phù hợp với các chiêu thức tấn công đặc biệt.
Tóm lại, Drilbur là một Pokemon tấn công vật lý với tốc độ khá, nhưng khả năng phòng thủ còn hạn chế. Điều này tạo tiền đề cho sự tiến hóa của nó, nơi Excadrill sẽ phát huy tối đa tiềm năng tấn công và tốc độ.
Điểm mạnh và Điểm yếu Hệ
Là Pokemon hệ Đất thuần túy, Drilbur có những điểm mạnh và điểm yếu rõ ràng về hệ, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chiến đấu của nó:

Có thể bạn quan tâm: Tất Tần Tật Về Venonat: Từ Pokedex Đến Chiến Thuật Đấu Game
- Điểm yếu (2x sát thương):
- Nước (Water): Các chiêu thức hệ Nước gây sát thương gấp đôi.
- Cỏ (Grass): Các chiêu thức hệ Cỏ gây sát thương gấp đôi.
- Băng (Ice): Các chiêu thức hệ Băng gây sát thương gấp đôi.
- Đây là ba hệ mà huấn luyện viên cần đặc biệt lưu ý khi đối đầu với Drilbur hoặc Excadrill, vì chúng có thể gây ra sát thương chí mạng.
- Kháng cự (½x sát thương):
- Độc (Poison): Các chiêu thức hệ Độc chỉ gây nửa sát thương.
- Đá (Rock): Các chiêu thức hệ Đá chỉ gây nửa sát thương.
- Khả năng kháng cự này giúp Drilbur có lợi thế trong một số tình huống nhất định, đặc biệt là khi đối đầu với Pokemon hệ Độc hoặc Đá.
- Miễn nhiễm (0x sát thương):
- Điện (Electric): Các chiêu thức hệ Điện không gây bất kỳ sát thương nào.
- Đây là một trong những lợi thế lớn nhất của Pokemon hệ Đất, cho phép Drilbur an toàn khi đối mặt với các đòn tấn công hệ Điện mà nhiều Pokemon khác phải e ngại.
Hiểu rõ các tương tác hệ này là chìa khóa để sử dụng Drilbur một cách hiệu quả trong chiến đấu, từ việc chọn mục tiêu tấn công cho đến bảo vệ nó khỏi các mối đe dọa chính.
Tiến hóa của Drilbur: Trở thành Excadrill Mạnh Mẽ
Hành trình tiến hóa là một phần quan trọng trong sự phát triển của một Pokemon, và đối với Drilbur, sự tiến hóa thành Excadrill đánh dấu một bước nhảy vọt đáng kể về sức mạnh.
Quy trình Tiến hóa
Drilbur tiến hóa thành Excadrill khi đạt đến Cấp độ 31. Đây là một quá trình tiến hóa đơn giản dựa trên cấp độ, không yêu cầu vật phẩm đặc biệt hay điều kiện phức tạp nào. Chỉ cần kiên trì huấn luyện, Drilbur của bạn sẽ sớm biến thành một cỗ máy đào bới và chiến đấu ấn tượng.
Excadrill: Một Sức Mạnh Đáng Gờm
Excadrill là một Pokemon hệ Đất/Thép, mang lại sự kết hợp hệ độc đáo và mạnh mẽ. So với Drilbur, Excadrill có sự gia tăng đáng kể về chỉ số cơ bản, đặc biệt là Attack và Speed, cùng với khả năng phòng thủ được cải thiện.
- Chỉ số của Excadrill (so sánh):
- HP: 110 (từ 60)
- Attack: 135 (từ 85)
- Defense: 60 (từ 40)
- Sp. Atk: 50 (từ 30)
- Sp. Def: 65 (từ 45)
- Speed: 88 (từ 68)
- Total: 508 (từ 328)
Sự kết hợp giữa hệ Đất và Thép mang lại cho Excadrill khả năng kháng cự đáng kinh ngạc đối với 9 hệ khác nhau (Bình thường, Bay, Côn trùng, Thép, Tâm linh, Đá, Rồng, Tiên, Độc) và miễn nhiễm với hệ Điện. Mặc dù nó có điểm yếu kép với hệ Lửa và Nước, nhưng khả năng đa dạng trong phòng thủ giúp Excadrill trở thành một lựa chọn chiến thuật linh hoạt.
Đáng chú ý nhất, Excadrill giữ lại Ability Sand Rush từ Drilbur. Khi kết hợp với chỉ số Speed đã cao của Excadrill, Sand Rush biến nó thành một trong những Pokemon nhanh nhất trong điều kiện bão cát, vượt qua nhiều Pokemon huyền thoại khác. Khả năng này cùng với chỉ số Attack khổng lồ giúp Excadrill trở thành một “Sweeper” (Pokemon gây sát thương nhanh và mạnh) cực kỳ đáng sợ trong các đội hình dựa trên thời tiết. Việc tận dụng tối đa tiềm năng tiến hóa của Drilbur là chìa khóa để thành công trong nhiều trận đấu Pokemon.
Bộ Chiêu thức của Drilbur: Đa dạng và Tiềm năng Chiến đấu
Việc hiểu rõ bộ chiêu thức mà Drilbur có thể học được là yếu tố then chốt để phát huy tối đa sức mạnh của nó. Từ các chiêu thức học theo cấp độ đến những chiêu thức từ TM, Drilbur sở hữu một kho vũ khí đa dạng, cho phép nó linh hoạt trong nhiều tình huống chiến đấu khác nhau.
Chiêu thức Học theo Cấp độ
Drilbur có thể học một loạt các chiêu thức vật lý mạnh mẽ khi lên cấp. Dưới đây là một số chiêu thức đáng chú ý từ các thế hệ game gần đây (ví dụ: Legends: Z-A và Scarlet/Violet):
Pokémon Legends: Z-A
- Lv. 1: Leer (Giảm Defense đối thủ), Mud Shot (Sát thương hệ Đất, giảm Speed đối thủ), Tackle (Sát thương hệ Thường).
- Lv. 7: Metal Claw (Sát thương hệ Thép, có thể tăng Attack).
- Lv. 13: Sand Tomb (Sát thương hệ Đất, giam giữ đối thủ).
- Lv. 18: Bulldoze (Sát thương hệ Đất, giảm Speed đối thủ).
- Lv. 24: Slash (Sát thương hệ Thường, tỷ lệ chí mạng cao).
- Lv. 28: Dig (Sát thương hệ Đất, đào dưới đất một lượt rồi tấn công).
- Lv. 32: Rock Slide (Sát thương hệ Đá, có thể làm đối thủ co rúm).
- Lv. 36: Swords Dance (Tăng Attack 2 cấp độ). Chiêu thức hỗ trợ cực kỳ quan trọng, giúp Drilbur tăng cường sức mạnh tấn công trước khi tiến hóa.
- Lv. 40: Drill Run (Sát thương hệ Đất, tỷ lệ chí mạng cao).
- Lv. 46: Earthquake (Sát thương hệ Đất, mạnh mẽ, tấn công tất cả Pokemon trừ Pokemon bay hoặc có Levitate).
Pokémon Scarlet & Violet
- Lv. 1: Mud-Slap (Sát thương hệ Đất, giảm Accuracy), Rapid Spin (Sát thương hệ Thường, loại bỏ hiệu ứng bẫy, Stealth Rock, Spikes).
- Lv. 4: Scratch (Sát thương hệ Thường).
- Lv. 8: Hone Claws (Tăng Attack và Accuracy). Một chiêu thức hỗ trợ tuyệt vời khác.
- Lv. 12: Fury Swipes (Sát thương hệ Thường, tấn công 2-5 lần).
- Lv. 16: Metal Claw.
- Lv. 20: Sandstorm (Chiêu thức thời tiết, tạo bão cát gây sát thương liên tục và kích hoạt Ability Sand Rush/Sand Force).
- Lv. 24: Crush Claw (Sát thương hệ Thường, có thể giảm Defense đối thủ).
- Lv. 28: Rock Slide.
- Lv. 32: Dig.
- Lv. 36: Swords Dance.
- Lv. 40: Drill Run.
- Lv. 44: Earthquake.
- Lv. 48: Fissure (Chiêu thức hệ Đất, one-hit KO, độ chính xác thấp).
Những chiêu thức này cung cấp cho Drilbur khả năng gây sát thương vật lý mạnh mẽ, kiểm soát tốc độ đối thủ (Mud Shot, Bulldoze), tăng cường sức mạnh (Swords Dance, Hone Claws) và tạo ra hiệu ứng thời tiết (Sandstorm) để hỗ trợ các Ability của nó.
Chiêu thức Học qua TM (Technical Machine)
TM mở rộng đáng kể kho chiêu thức của Drilbur, cho phép nó học các đòn tấn công và hỗ trợ từ nhiều hệ khác nhau, tăng tính bất ngờ và linh hoạt.
Pokémon Legends: Z-A
- TM04 Rock Smash (Fighting), TM10 Brick Break (Fighting), TM17 Protect (Normal), TM35 Endure (Normal), TM36 Rock Tomb (Rock), TM47 Agility (Psychic), TM53 Sludge Bomb (Poison), TM56 Double-Edge (Normal), TM77 Poison Jab (Poison), TM80 Iron Defense (Steel), TM81 X-Scissor (Bug), TM85 Substitute (Normal).
Pokémon Scarlet & Violet
- TM01 Take Down (Normal), TM05 Mud-Slap (Ground), TM07 Protect (Normal), TM25 Facade (Normal), TM27 Aerial Ace (Flying), TM28 Bulldoze (Ground), TM31 Metal Claw (Steel), TM35 Mud Shot (Ground), TM36 Rock Tomb (Rock), TM43 Fling (Dark), TM47 Endure (Normal), TM49 Sunny Day (Fire), TM51 Sandstorm (Rock), TM55 Dig (Ground), TM58 Brick Break (Fighting), TM61 Shadow Claw (Ghost), TM70 Sleep Talk (Normal), TM83 Poison Jab (Poison), TM84 Stomping Tantrum (Ground), TM85 Rest (Psychic), TM86 Rock Slide (Rock), TM88 Swords Dance (Normal), TM103 Substitute (Normal), TM104 Iron Defense (Steel), TM105 X-Scissor (Bug), TM106 Drill Run (Ground), TM116 Stealth Rock (Rock), TM130 Helping Hand (Normal), TM133 Earth Power (Ground), TM149 Earthquake (Ground), TM171 Tera Blast (Normal), TM176 Sand Tomb (Ground), TM186 High Horsepower (Ground), TM204 Double-Edge (Normal), TM215 Scorching Sands (Ground), TM223 Metal Sound (Steel), TM224 Curse (Ghost).
Với TM, Drilbur có thể học thêm các chiêu thức chiến đấu mạnh mẽ như Brick Break, Poison Jab, X-Scissor, Earthquake, Drill Run, Rock Slide, và các chiêu thức hỗ trợ như Stealth Rock, Swords Dance, Iron Defense. Đặc biệt, Stealth Rock là một chiêu thức bẫy rất giá trị trong các trận đấu cạnh tranh, giúp gây sát thương liên tục cho Pokemon đối thủ khi chúng vào sân. Các chiêu thức như Earth Power (hệ Đất, đặc biệt) hoặc Scorching Sands (hệ Đất, đặc biệt, có thể gây bỏng) cũng mở ra các lựa chọn nếu Excadrill tiến hóa có một số chiến lược đặc biệt.
Chiêu thức Trứng (Egg Moves)

Có thể bạn quan tâm: Hitmonchan Là Gì? Phân Tích Sức Mạnh Và Cách Huấn Luyện Toàn Diện
Chiêu thức trứng là những chiêu thức mà một Pokemon có thể học được khi nở ra từ trứng, nếu một trong những Pokemon bố hoặc mẹ biết chiêu thức đó. Đối với Drilbur trong Scarlet & Violet, các chiêu thức trứng bao gồm Metal Sound (hệ Thép, giảm Sp. Def) và Slash (hệ Thường, tỷ lệ chí mạng cao). Metal Sound có thể hữu ích để giảm khả năng phòng thủ đặc biệt của đối thủ, trong khi Slash là một chiêu thức tấn công vật lý ổn định.
Sự đa dạng trong bộ chiêu thức này cho phép Drilbur (và Excadrill) có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhiều phong cách chơi và chiến lược khác nhau, từ gây sát thương trực diện đến thiết lập bẫy và kiểm soát trận đấu.
Phân Tích Chuyên Sâu về Abilities của Drilbur trong Chiến Đấu
Các Ability của Drilbur không chỉ là những mô tả đơn thuần mà còn là yếu tố định hình chiến thuật và tiềm năng của nó trên chiến trường. Hiểu rõ cách mỗi Ability hoạt động và tương tác sẽ giúp huấn luyện viên khai thác tối đa sức mạnh của Pokemon Chuột Chũi này, đặc biệt khi nó tiến hóa thành Excadrill.
Sand Rush: Tăng Tốc Độ Đột Biến
Sand Rush là Ability nổi tiếng nhất của Drilbur và Excadrill, mang lại lợi thế tốc độ đáng kể. Trong điều kiện thời tiết Sandstorm (bão cát), Tốc độ của Pokemon sở hữu Sand Rush sẽ được nhân đôi.
- Tác động chiến thuật:
- Trở thành Sweeper tốc độ: Với chỉ số Speed cơ bản 68 của Drilbur (và 88 của Excadrill), Sand Rush biến chúng thành một trong những Pokemon nhanh nhất trong game. Điều này cho phép chúng tấn công trước hầu hết các đối thủ, đặc biệt quan trọng để hạ gục các Pokemon có phòng thủ yếu hoặc nguy hiểm trước khi chúng có thể hành động.
- Đội hình Sandstorm: Sand Rush là cốt lõi của các đội hình “Sandstorm”. Một Pokemon khác như Tyranitar hoặc Hippowdon thường được sử dụng để thiết lập Sandstorm, sau đó Drilbur hoặc Excadrill sẽ vào sân và tận dụng lợi thế tốc độ.
- Ngăn chặn mối đe dọa: Tốc độ cao cho phép Excadrill (dạng tiến hóa) trở thành một công cụ hiệu quả để loại bỏ các Pokemon gây nguy hiểm, chẳng hạn như các Pokemon hệ Điện hoặc Cỏ mà không phải lo lắng về việc bị tấn công trước.
Sand Force: Sức Mạnh Tấn Công Gia Tăng
Sand Force là một Ability mạnh mẽ khác của Drilbur, tập trung vào việc tăng cường sức mạnh tấn công trong điều kiện Sandstorm. Khi Sandstorm đang diễn ra, sức mạnh của các chiêu thức hệ Đất, Đá, và Thép của Pokemon sở hữu Sand Force sẽ được tăng 30%.
- Tác động chiến thuật:
- Gây sát thương khủng khiếp: Kết hợp với chỉ số Attack cao của Drilbur (và Excadrill), Sand Force giúp các chiêu thức như Earthquake, Drill Run (Đất), Rock Slide (Đá), và Iron Head (Thép – Excadrill học được) gây ra lượng sát thương khổng lồ.
- Lựa chọn thay thế cho Sand Rush: Mặc dù Sand Rush được ưa chuộng hơn cho khả năng tốc độ, Sand Force có thể là một lựa chọn tuyệt vời nếu đội hình đã có cách để tăng tốc độ cho Drilbur (ví dụ: Tailwind, Sticky Web) hoặc nếu mục tiêu là tối đa hóa sát thương tuyệt đối. Nó cũng hữu ích nếu bạn cần một lượng sát thương cao hơn mà không cần phải vượt qua mọi đối thủ về tốc độ.
- Kết hợp với Sandstorm: Tương tự như Sand Rush, Sand Force cũng yêu cầu Sandstorm để kích hoạt, do đó nó cũng phù hợp với các đội hình dựa trên thời tiết.
Mold Breaker: Bẻ Gãy Phòng Ngự Đối Thủ
Mold Breaker là Hidden Ability của Drilbur, và nó mang đến một lợi thế chiến thuật hoàn toàn khác biệt: các chiêu thức của Pokemon sở hữu Mold Breaker sẽ bỏ qua Ability của đối thủ.
- Tác động chiến thuật:
- Chống lại các Ability phiền toái: Mold Breaker cho phép Drilbur (và Excadrill) tấn công các Pokemon mà bình thường sẽ không bị ảnh hưởng hoặc bị giảm sát thương. Ví dụ:
- Tấn công Pokemon có Levitate (như Gengar, Weezing) bằng Earthquake.
- Phá vỡ Sturdy (như Skarmory, Forretress) hoặc Multiscale (như Dragonite) bằng một đòn tấn công duy nhất.
- Bỏ qua Unaware (như Clefable, Quagsire) để đánh trúng điểm phòng thủ thật sự của đối thủ, không bị ảnh hưởng bởi những lần tăng chỉ số của chúng.
- Yếu tố bất ngờ: Mold Breaker có thể gây bất ngờ cho đối thủ, đặc biệt là khi họ dựa vào Ability của Pokemon để phòng thủ.
- Linh hoạt hơn: Trong khi Sand Rush và Sand Force phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, Mold Breaker luôn hoạt động và có thể hữu ích trong nhiều đội hình khác nhau, không chỉ giới hạn trong đội hình Sandstorm.
- Chống lại các Ability phiền toái: Mold Breaker cho phép Drilbur (và Excadrill) tấn công các Pokemon mà bình thường sẽ không bị ảnh hưởng hoặc bị giảm sát thương. Ví dụ:
Việc lựa chọn Ability cho Drilbur cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên vai trò mong muốn trong đội hình. Sand Rush là lựa chọn mặc định cho khả năng sweep, Sand Force cho sát thương bùng nổ, và Mold Breaker cho khả năng xuyên thủng phòng ngự độc đáo.
Mô tả Pokedex qua các thế hệ: Lối sống và Đặc điểm Độc đáo của Drilbur
Các mô tả trong Pokedex không chỉ cung cấp thông tin về chỉ số mà còn hé lộ tính cách, lối sống và những đặc điểm thú vị của từng Pokemon. Đối với Drilbur, các mục Pokedex qua các thế hệ game đã phác họa nên một hình ảnh rõ ràng về Pokemon Chuột Chũi này.
- Black/White (Thế hệ V): “Nó có thể đào xuyên lòng đất với tốc độ 30 dặm/giờ. Nó có thể đua sòng phẳng với một chiếc ô tô đang chạy trên mặt đất.” Mô tả này nhấn mạnh tốc độ và sức mạnh đáng kinh ngạc trong việc đào bới của Drilbur, ngay từ lần đầu tiên nó xuất hiện.
- White (Thế hệ V): “Nó di chuyển nhanh chóng xuyên qua đất bằng cách chụm hai móng vuốt lại và quay với tốc độ cao.” Điều này giải thích cơ chế đào của Drilbur – sử dụng móng vuốt như một máy khoan tự nhiên.
- Black 2/White 2 (Thế hệ V): “Bằng cách xoay cơ thể, nó có thể đào thẳng xuyên qua đất với tốc độ 30 dặm/giờ.” Lặp lại và củng cố thông tin về tốc độ đào của nó.
- X/Omega Ruby (Thế hệ VI): “Nó di chuyển nhanh chóng xuyên qua đất bằng cách chụm cả hai móng vuốt lại và xoay với tốc độ cao.”
- Y/Alpha Sapphire (Thế hệ VI): “Bằng cách xoay cơ thể, nó có thể đào thẳng xuyên qua đất với tốc độ 30 dặm/giờ.”
- Sword (Thế hệ VIII): “Nó chụm móng vuốt lại và quay tròn với tốc độ cao trước khi lao về phía con mồi.” Mô tả này thêm vào khía cạnh săn mồi của Drilbur, cho thấy nó không chỉ đào để di chuyển mà còn để tìm kiếm thức ăn hoặc chiến đấu.
- Shield (Thế hệ VIII): “Nó là một thợ đào, dùng móng vuốt để đào xuyên qua đất. Nó gây thiệt hại cho các loại cây trồng rau màu, vì vậy nhiều nông dân không mấy yêu thích nó.” Đây là một mô tả rất thực tế, cho thấy tác động của Drilbur đến môi trường và cuộc sống con người. Dù đáng yêu, bản năng đào bới của nó lại có thể gây ra rắc rối cho nông nghiệp.
Các mục Pokedex này cho chúng ta cái nhìn toàn diện về Drilbur không chỉ là một Pokemon chiến đấu mà còn là một sinh vật có lối sống và ảnh hưởng riêng biệt trong hệ sinh thái Pokemon. Khả năng đào bới phi thường của nó là một đặc điểm nhất quán và định nghĩa xuyên suốt các thế hệ game.
Nơi tìm thấy Drilbur: Địa điểm và Phương thức bắt
Việc biết được nơi và cách tìm thấy Drilbur là thông tin quan trọng đối với bất kỳ huấn luyện viên nào muốn thêm Pokemon Chuột Chũi này vào đội hình của mình. Drilbur đã xuất hiện ở nhiều vùng đất khác nhau qua các thế hệ game.
- Pokémon Black/White (Thế hệ V – Vùng Unova):
- Chargestone Cave
- Mistralton Cave
- Wellspring Cave
- Twist Mountain
- Đây là những hang động và khu vực núi mà Drilbur thường sinh sống, phản ánh môi trường tự nhiên của loài Pokemon đào bới này.
- Pokémon Black 2/White 2 (Thế hệ V – Vùng Unova):
- Chargestone Cave
- Mistralton Cave
- Relic Passage
- Tương tự như bản gốc, Drilbur vẫn có thể được tìm thấy ở các hang động quen thuộc.
- Pokémon X/Y (Thế hệ VI – Vùng Kalos):
- Không có sẵn trong tự nhiên. Người chơi cần phải giao dịch hoặc chuyển từ các game khác.
- Pokémon Omega Ruby/Alpha Sapphire (Thế hệ VI – Vùng Hoenn):
- Không có sẵn trong tự nhiên. Người chơi có thể có được bằng cách ấp trứng Excadrill.
- Pokémon Sun/Moon/Ultra Sun/Ultra Moon (Thế hệ VII – Vùng Alola):
- Không có sẵn trong tự nhiên. Người chơi cần giao dịch hoặc chuyển từ các game khác.
- Pokémon Sword/Shield (Thế hệ VIII – Vùng Galar):
- Dusty Bowl
- Galar Mine
- Giant’s Cap
- Giant’s Mirror
- Hammerlocke Hills
- Stony Wilderness
- Tại Galar, Drilbur xuất hiện ở nhiều khu vực hoang dã (Wild Area) và hang động, mang lại nhiều cơ hội để người chơi bắt được.
- Pokémon Brilliant Diamond/Shining Pearl/Legends: Arceus (Thế hệ VIII – Vùng Sinnoh/Hisui):
- Không có sẵn trong các trò chơi này.
- Pokémon Scarlet/Violet/Legends: Z-A (Thế hệ IX – Vùng Paldea/Lumiose City):
- Dữ liệu vị trí chưa có sẵn tại thời điểm này cho Drilbur trong các phiên bản game mới nhất.
Để bắt được Drilbur, bạn nên tìm kiếm ở các khu vực hang động hoặc các khu vực hoang dã có đặc điểm địa hình phù hợp với một Pokemon Chuột Chũi. Sử dụng các loại bóng bắt phù hợp và cố gắng giảm HP của nó xuống thấp, hoặc gây trạng thái ngủ/đóng băng để tăng tỷ lệ thành công.
Các Thông tin Khác về Drilbur

Có thể bạn quan tâm: Kingler: Đại Cua Vương Với Sức Mạnh Kìm Cắp Hơn 10.000 Mã Lực
Ngoài các chỉ số và chiến thuật, Drilbur còn có những thông tin thú vị khác giúp chúng ta hiểu sâu hơn về vị trí của nó trong thế giới Pokemon.
Tên gọi ở các Ngôn ngữ khác
Việc một Pokemon có tên gọi khác nhau ở các ngôn ngữ khác nhau thường phản ánh đặc điểm hoặc nguồn gốc văn hóa. Dưới đây là tên gọi của Drilbur ở một số ngôn ngữ:
- English: Drilbur
- Japanese: モグリュー (Mogurew)
- German: Rotomurf
- French: Rototaupe
- Italian: Drilbur
- Spanish: Drilbur
- Korean: 두더류 (dudeoryu)
- Chinese (Simplified): 螺钉地鼠 (Luódīngdìshǔ – “Screw Mole”)
- Chinese (Traditional): 螺釘地鼠 (Luódīngdìshǔ – “Screw Mole”)
Sự đa dạng trong tên gọi cho thấy sự phổ biến và được công nhận của Drilbur trên toàn cầu, đồng thời thể hiện các khía cạnh khác nhau của nó thông qua cách đặt tên.
Nguồn gốc tên gọi
Tên gọi Drilbur trong tiếng Anh có nguồn gốc rất rõ ràng, kết hợp hai từ khóa chính phản ánh khả năng và lối sống của nó:
- Drill (máy khoan): Chỉ khả năng đào bới và móng vuốt sắc nhọn của nó.
- Burrow (đào hang): Mô tả hành vi sống dưới lòng đất và tạo ra các đường hầm.
Sự kết hợp này tạo nên một cái tên vừa ngắn gọn, vừa miêu tả chính xác bản chất của Pokemon Chuột Chũi. Tương tự, tên tiếng Nhật Mogurew cũng bắt nguồn từ “mogura” (chuột chũi) và có thể kết hợp với “screw” hoặc “new”, gợi ý đến hình dạng hoặc khả năng mới.
Những chi tiết nhỏ này giúp chúng ta thấy được sự tỉ mỉ trong việc xây dựng thế giới Pokemon, nơi mỗi sinh vật đều có một câu chuyện và nguồn gốc tên gọi riêng.
Tối ưu hóa Drilbur và Excadrill trong đội hình: Chiến lược Nâng cao
Mặc dù Drilbur ở dạng cơ bản không phải là một Pokemon mạnh mẽ nhất trong chiến đấu, tiềm năng thực sự của nó bộc lộ khi nó tiến hóa thành Excadrill. Để tối ưu hóa Drilbur và Excadrill, huấn luyện viên cần phải xây dựng chiến lược dựa trên chỉ số, Ability và bộ chiêu thức của chúng.
Xây dựng đội hình Sandstorm
Chiến lược phổ biến nhất cho Excadrill (dạng tiến hóa của Drilbur) là sử dụng nó trong một đội hình dựa trên Sandstorm.
- Pokemon thiết lập Sandstorm: Tyranitar (hệ Đá/Bóng tối) và Hippowdon (hệ Đất) là hai lựa chọn hàng đầu, vì chúng có Ability Sand Stream tự động tạo ra Sandstorm khi vào sân.
- Excadrill (Sand Rush): Với Sand Rush, Excadrill sẽ có tốc độ vượt trội, cho phép nó “sweep” (hạ gục) đối thủ nhanh chóng. Chọn chỉ số EV ưu tiên Attack và Speed để tối đa hóa khả năng này.
- Bộ chiêu thức: Earthquake (STAB – Same-Type Attack Bonus), Iron Head (STAB), Rock Slide hoặc Stone Edge, và Swords Dance (để tăng cường Attack). Rapid Spin cũng là một lựa chọn tốt để loại bỏ bẫy (Stealth Rock, Spikes) khỏi sân đấu.
- Khả năng phối hợp: Các Pokemon khác trong đội hình Sandstorm có thể bao gồm những Pokemon kháng hệ Đất, Đá, Thép hoặc tận dụng Sandstorm để tăng cường phòng thủ đặc biệt (ví dụ: Sand Veil, Sand Force của các Pokemon khác).
Excadrill (Mold Breaker) và các tình huống đặc biệt
Nếu bạn muốn một Excadrill có thể xuyên thủng các chiến lược phòng thủ khó chịu, Ability Mold Breaker sẽ là lựa chọn phù hợp.
- Đối phó với Levitate: Excadrill với Mold Breaker có thể dùng Earthquake để hạ gục các Pokemon bay hoặc có Levitate mà bình thường sẽ miễn nhiễm với chiêu thức hệ Đất.
- Phá vỡ Sturdy/Multiscale: Mold Breaker giúp Excadrill tránh khỏi việc bị đối thủ sống sót sau một đòn đánh chí mạng nhờ Sturdy hoặc Multiscale.
- EV và Nature: Vẫn ưu tiên Attack và Speed, nhưng có thể điều chỉnh để chịu đựng tốt hơn nếu cần.
Lựa chọn Item
- Choice Scarf: Tăng tốc độ đáng kể, kết hợp với Sand Rush sẽ khiến Excadrill trở nên cực kỳ nhanh.
- Life Orb: Tăng sát thương của tất cả các chiêu thức với một khoản HP nhỏ bị mất mỗi lượt.
- Assault Vest: Tăng Sp. Def để chống lại các đòn tấn công đặc biệt, biến Excadrill trở thành một attacker bền bỉ hơn.
- Focus Sash: Đảm bảo Excadrill sống sót sau một đòn đánh chí mạng, cho phép nó đáp trả hoặc thiết lập Swords Dance.
Tóm lại, Drilbur và Excadrill là những Pokemon có tiềm năng chiến thuật sâu sắc, đặc biệt khi được sử dụng trong một đội hình được xây dựng kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ các chỉ số, Ability và bộ chiêu thức là chìa khóa để khai thác tối đa sức mạnh của Pokemon Chuột Chũi này.
Drilbur, dù nhỏ bé và chưa thực sự mạnh mẽ ở dạng cơ bản, đã chứng minh mình là một trong những Pokemon hệ Đất tiềm năng nhất trong thế giới Pokemon nhờ vào khả năng tiến hóa thành Excadrill. Với khả năng đào bới siêu tốc, bộ móng vuốt sắc nhọn, và các Ability chiến thuật độc đáo như Sand Rush, Sand Force, hay Mold Breaker, Drilbur và Excadrill cung cấp nhiều lựa chọn hấp dẫn cho huấn luyện viên. Từ việc thống trị các trận chiến dưới điều kiện bão cát đến khả năng xuyên thủng các lớp phòng thủ kiên cố, Pokemon Chuột Chũi này thực sự là một người bạn đồng hành đáng giá và một đối thủ đáng gờm. Hy vọng rằng, qua bài viết chi tiết này, bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về Drilbur và sẵn sàng đưa nó vào hành trình phiêu lưu của mình.
