Chào mừng các huấn luyện viên và người hâm mộ Pokemon! Trong thế giới rộng lớn của Pokemon, mỗi sinh vật đều mang trong mình những đặc điểm và khả năng độc đáo, tạo nên sự đa dạng chiến thuật không ngừng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá Hippopotas, một Pokemon hệ Đất đặc biệt, nổi tiếng với khả năng kích hoạt bão cát, đặt nền móng cho nhiều chiến thuật đội hình mạnh mẽ. Bài viết này sẽ đi sâu vào hệ, chỉ số, khả năng và vai trò của Hippopotas, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tận dụng tối đa tiềm năng của chú Pokemon sa mạc này.
Có thể bạn quan tâm: Kabuto Pokedex: Hồ Sơ Toàn Diện Về Pokémon Hóa Thạch
Tổng quan về Hippopotas: Đặc điểm và Vai trò Cơ bản
Hippopotas là một Pokemon hệ Đất, được giới thiệu ở Thế hệ IV. Nó nổi bật với vẻ ngoài giống hà mã nhỏ nhắn và khả năng đặc trưng là tạo ra bão cát ngay khi vào trận đấu nhờ Ability “Sand Stream”. Dù có chỉ số tấn công và phòng thủ trung bình, khả năng đặc biệt này của Hippopotas khiến nó trở thành một lựa chọn chiến lược quan trọng trong nhiều đội hình tập trung vào hiệu ứng bão cát, không chỉ gây sát thương nhỏ lên các Pokemon không phải hệ Đất, Thép, Đá mà còn tăng cường phòng thủ đặc biệt cho những đồng đội thuộc các hệ này. Khả năng thiết lập môi trường chiến đấu ngay lập tức làm cho Hippopotas trở thành một điểm tựa vững chắc cho các chiến thuật dựa trên điều kiện thời tiết.
Hệ và Chỉ số Cơ bản của Hippopotas
Để hiểu rõ về một Pokemon, việc đầu tiên là nắm bắt hệ và các chỉ số cơ bản của nó. Hippopotas, dù ở dạng tiến hóa đầu tiên, đã sở hữu những nền tảng quan trọng định hình vai trò của nó.
Loại và điểm yếu/điểm mạnh
Hippopotas mang trong mình hệ Đất thuần túy. Điều này mang lại cho nó những đặc điểm riêng biệt về sức mạnh và điểm yếu trong chiến đấu:
- Điểm mạnh (kháng chịu):
- Kháng độc (Poison): Các chiêu thức hệ Đất gây sát thương gấp đôi lên Pokemon hệ Độc.
- Đá (Rock): Kháng chịu sát thương hệ Đá.
- Kháng điện (Electric): Miễn nhiễm hoàn toàn với các chiêu thức hệ Điện, làm cho nó trở thành một đối trọng tuyệt vời với nhiều Pokemon hệ Điện tấn công.
- Điểm yếu (nhận sát thương gấp đôi):
- Nước (Water): Chiêu thức hệ Nước gây sát thương gấp đôi.
- Cỏ (Grass): Chiêu thức hệ Cỏ gây sát thương gấp đôi.
- Băng (Ice): Chiêu thức hệ Băng gây sát thương gấp đôi.
Việc hiểu rõ các mối quan hệ hệ này là cực kỳ quan trọng để xây dựng đội hình và chiến thuật hiệu quả. Một Hippopotas cần phải cẩn trọng trước các đối thủ hệ Nước, Cỏ hoặc Băng, nhưng lại là lựa chọn an toàn khi đối mặt với Pokemon hệ Điện hoặc Độc.
Chỉ số cơ bản (Base Stats)
Các chỉ số cơ bản của Hippopotas phản ánh khả năng của nó ở dạng chưa tiến hóa. Mặc dù không quá ấn tượng, chúng lại đủ để Hippopotas thực hiện vai trò hỗ trợ và thiết lập chiến trường một cách hiệu quả trước khi tiến hóa thành Hippowdon.
| Chỉ số | Giá trị cơ bản |
|---|---|
| HP (Sức khỏe) | 68 |
| Attack (Tấn công vật lý) | 72 |
| Defense (Phòng thủ vật lý) | 78 |
| Special Attack (Tấn công đặc biệt) | 38 |
| Special Defense (Phòng thủ đặc biệt) | 42 |
| Speed (Tốc độ) | 32 |
| Tổng cộng | 330 |
Với chỉ số HP, Attack và Defense khá cân bằng cho một Pokemon ở dạng chưa tiến hóa, Hippopotas có thể trụ vững được một vài đòn đánh. Tuy nhiên, điểm yếu rõ rệt nằm ở Special Attack, Special Defense và Speed thấp, khiến nó không phù hợp cho vai trò tấn công đặc biệt hoặc tốc độ cao. Vai trò chính của nó thường là một “tank” hoặc “support” với khả năng thiết lập hiệu ứng thời tiết.
Đặc điểm và Khả năng (Ability)
Khả năng (Ability) chính là yếu tố biến Hippopotas từ một Pokemon chỉ có chỉ số trung bình thành một quân cờ chiến thuật vô cùng giá trị.
Sand Stream: Biến đổi chiến trường
Sand Stream là Ability mặc định của Hippopotas và là lý do chính khiến nó được sử dụng rộng rãi trong các đội hình competitive. Khi một Pokemon với Sand Stream vào trận, một cơn bão cát (Sandstorm) sẽ ngay lập tức được kích hoạt. Bão cát có các hiệu ứng sau:
- Gây sát thương: Mỗi lượt, tất cả Pokemon trên sân (trừ các Pokemon hệ Đất, Thép, Đá hoặc có Ability Sand Veil/Sand Rush/Magic Guard/Overcoat) đều mất 1/16 tổng HP của mình.
- Tăng phòng thủ đặc biệt: Các Pokemon hệ Đá nhận được 50% khả năng phòng thủ đặc biệt (Special Defense) tăng thêm. Đây là một buff cực kỳ quan trọng cho các Pokemon hệ Đá, biến chúng thành những bức tường phòng thủ vững chắc hơn nữa.
Khả năng kích hoạt bão cát ngay lập tức mà không cần dùng chiêu thức giúp Hippopotas tiết kiệm một lượt quý giá, cho phép nó ngay lập tức thiết lập môi trường thuận lợi cho đồng đội. Điều này tạo ra một lợi thế chiến thuật rõ rệt, đặc biệt khi kết hợp với các Pokemon có Ability hưởng lợi từ bão cát.

Có thể bạn quan tâm: Manaphy Pokemondb: Thông Tin Chi Tiết Về Hoàng Tử Biển
Sand Force (Hidden Ability)
Ngoài Sand Stream, Hippopotas cũng có một Hidden Ability (Khả năng Ẩn) là Sand Force. Khi bão cát đang diễn ra, các chiêu thức hệ Đất, Đá và Thép của Pokemon với Sand Force sẽ mạnh hơn 30% và Pokemon đó sẽ miễn nhiễm với sát thương từ bão cát. Mặc dù Sand Force có thể hữu ích cho một số Pokemon tấn công, nhưng với Hippopotas, Ability Sand Stream vẫn được ưu tiên hơn hẳn vì khả năng thiết lập bão cát là giá trị cốt lõi mà nó mang lại cho đội hình. Sand Force thường được sử dụng nhiều hơn trên dạng tiến hóa Hippowdon nếu người chơi muốn nó trở thành một người gây sát thương trong bão cát.
Chiêu Thức Tiêu biểu và Chiến thuật sử dụng
Bộ chiêu thức của Hippopotas, cùng với khả năng Sand Stream, cho phép nó đóng nhiều vai trò khác nhau trong đội hình, từ thiết lập môi trường đến hỗ trợ và gây nhiễu.
Các chiêu thức quan trọng qua Level-up và TM/HM
- Earthquake (Động Đất): Một chiêu thức vật lý hệ Đất cực mạnh (Base Power 100), gây sát thương diện rộng trong trận đấu đôi. Đây là chiêu thức tấn công chính của Hippopotas và Hippowdon.
- Slack Off (Nghỉ Ngơi): Một chiêu thức hồi máu đáng giá, giúp Hippopotas/Hippowdon hồi phục 50% tổng HP, tăng khả năng trụ vững trên sân.
- Stealth Rock (Đá Tàng Hình): Một chiêu thức trạng thái cực kỳ quan trọng trong competitive, rải đá sắc nhọn xung quanh sân đối thủ. Khi đối thủ thay Pokemon, họ sẽ nhận sát thương dựa trên loại và khả năng kháng/yếu hệ Đá của Pokemon đó.
- Whirlwind (Gió Xoáy): Chiêu thức buộc đối thủ phải đổi Pokemon ngẫu nhiên. Rất hữu ích để phá vỡ các chiến thuật tăng chỉ số của đối thủ hoặc để đưa một Pokemon yếu hơn của họ vào sát thương từ Stealth Rock và bão cát.
- Toxic (Độc Dược): Gây trạng thái nhiễm độc nặng, sát thương tăng dần qua mỗi lượt. Hiệu quả để gây áp lực lên các Pokemon “tank” của đối thủ.
- Protect (Bảo Vệ): Một chiêu thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, bảo vệ Pokemon khỏi mọi đòn đánh trong một lượt, giúp thăm dò đối thủ hoặc câu thời gian cho bão cát gây sát thương.
- Iron Defense (Thép Phòng Thủ): Tăng chỉ số phòng thủ vật lý (Defense) lên 2 bậc, giúp Hippopotas trở nên cứng cáp hơn nữa trước các đòn vật lý.
Vai trò trong đội hình: Setting Sandstorm và Hỗ trợ phòng thủ
Hippopotas, và đặc biệt là dạng tiến hóa của nó, Hippowdon, là một trong những “sand setter” (người thiết lập bão cát) tốt nhất trong Pokemon. Vai trò chính của nó bao gồm:
- Kích hoạt bão cát: Ngay khi vào sân, Sand Stream của Hippopotas sẽ kích hoạt bão cát, làm suy yếu đối thủ và tăng cường phòng thủ đặc biệt cho các đồng đội hệ Đá.
- Rải Stealth Rock: Hippopotas thường được sử dụng để rải Stealth Rock, gây sát thương lên Pokemon của đối thủ mỗi khi chúng thay đổi.
- Kiểm soát sân đấu: Với Whirlwind, nó có thể buộc đối thủ đổi Pokemon, gây thêm sát thương từ Stealth Rock và phá vỡ chiến thuật của họ.
- Hồi phục và trụ vững: Slack Off giúp Hippopotas/Hippowdon duy trì sự hiện diện trên sân, tiếp tục gây áp lực bằng bão cát và Stealth Rock.
Đối tác lý tưởng trong đội hình Sandstorm
Một đội hình bão cát sẽ phát huy tối đa sức mạnh khi Hippopotas kết hợp với các Pokemon hưởng lợi từ hiệu ứng này.
- Excadrill (Hệ Đất/Thép): Với Ability Sand Rush, tốc độ của Excadrill tăng gấp đôi trong bão cát, biến nó thành một “sweeper” vật lý cực kỳ đáng sợ. Nó cũng miễn nhiễm với sát thương bão cát.
- Tyranitar (Hệ Đá/Tối): Bản thân Tyranitar cũng có Sand Stream, nhưng nó là một lựa chọn tuyệt vời cho đội hình bão cát nhờ chỉ số tấn công và phòng thủ cao.
- Garchomp (Hệ Rồng/Đất): Mặc dù không có Ability đặc biệt liên quan đến bão cát, Garchomp miễn nhiễm với sát thương bão cát và là một Pokemon tấn công vật lý mạnh mẽ.
- Stoutland (Hệ Thường): Với Ability Sand Rush, tương tự Excadrill, Stoutland cũng có thể trở thành một sweeper tốc độ trong bão cát.
- Mega Mawile (Hệ Thép/Tiên): Nhận được lợi ích từ việc miễn nhiễm sát thương bão cát, và tăng khả năng phòng thủ đặc biệt từ bão cát nếu ở dạng Mega khi là hệ Thép/Tiên.
- Các Pokemon hệ Đá khác: Như Rhyperior, Terrakion, Gigalith… đều được hưởng lợi từ việc tăng 50% Special Defense trong bão cát, làm cho chúng trở nên cực kỳ khó bị hạ gục bởi các chiêu thức đặc biệt.
Tiến Hóa của Hippopotas: Trở thành Hippowdon
Quá trình tiến hóa là một phần không thể thiếu trong sự phát triển của một Pokemon, và Hippopotas cũng không ngoại lệ.
Quá trình tiến hóa
Hippopotas tiến hóa thành Hippowdon khi đạt đến cấp độ 34. Quá trình này đánh dấu một bước nhảy vọt về sức mạnh và khả năng phòng thủ của chú hà mã sa mạc này.
Sự thay đổi về vai trò và sức mạnh
Khi tiến hóa thành Hippowdon, các chỉ số của nó tăng lên đáng kể, đặc biệt là HP, Attack, Defense và Special Defense, biến nó thành một Pokemon “tank” vật lý và đặc biệt cực kỳ bền bỉ.
- Hippowdon Base Stats:
- HP: 108
- Attack: 112
- Defense: 118
- Special Attack: 68
- Special Defense: 72
- Speed: 47
- Tổng cộng: 525
Với tổng chỉ số 525, Hippowdon trở thành một bức tường phòng thủ đáng gờm. Đặc biệt, với Ability Sand Stream được giữ lại và chỉ số phòng thủ đặc biệt được cải thiện, nó càng trở nên vững chắc hơn trong bão cát, chống lại các đòn tấn công đặc biệt hiệu quả hơn. Hippowdon có thể thực hiện vai trò gây áp lực bằng Stealth Rock, hồi máu bằng Slack Off và tấn công bằng Earthquake một cách mạnh mẽ hơn rất nhiều so với Hippopotas. Nó là sự lựa chọn hàng đầu cho các đội hình cân bằng và đội hình bão cát muốn một Pokemon có khả năng trụ vững lâu dài.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Pokemon 中文 版: Những Điều Cần Biết Cho Huấn Luyện Viên
Vị trí của Hippopotas trong Meta Game
Trong các giải đấu Pokemon cạnh tranh, việc phân tích meta game là tối quan trọng để lựa chọn Pokemon hiệu quả. Hippopotas và Hippowdon có một vị trí vững chắc nhờ khả năng độc đáo của mình.
Trong các giải đấu VGC và Smogon
- VGC (Video Game Championships): Trong các trận đấu đôi, khả năng kích hoạt bão cát ngay lập tức của Hippowdon (dạng tiến hóa của Hippopotas) rất có giá trị. Nó có thể hỗ trợ các “sweeper” hệ Đất/Thép như Excadrill, Garchomp hoặc Pokemon hệ Đá bằng cách tăng tốc độ hoặc phòng thủ. Tuy nhiên, trong VGC, Hippowdon phải cạnh tranh với Tyranitar (cũng là một Sand Setter) và các Pokemon thiết lập môi trường khác, nên việc lựa chọn phụ thuộc vào chiến thuật cụ thể của đội hình.
- Smogon (Single Battles): Hippowdon là một Pokemon trụ cột trong các tier như OU (OverUsed) và UU (UnderUsed). Vai trò của nó thường là “wall” (bức tường phòng thủ) hoặc “pivot” (thay đổi Pokemon linh hoạt). Nó rải Stealth Rock, dùng Whirlwind để “phá” đối thủ, và hồi máu bằng Slack Off để duy trì áp lực. Khả năng gây sát thương từ bão cát cộng thêm với Stealth Rock giúp làm suy yếu đội hình đối phương dần dần, tạo điều kiện cho các “sweeper” của bạn hoàn thành trận đấu. Dù không phải là một “attacker” chính, khả năng hỗ trợ và làm suy yếu của nó là không thể phủ nhận.
So sánh với các Pokemon tạo Sandstorm khác
Hippowdon (tiến hóa của Hippopotas) không phải là Pokemon duy nhất có khả năng tạo bão cát. Các đối thủ chính bao gồm:
- Tyranitar (Hệ Đá/Tối): Cũng sở hữu Sand Stream. Tyranitar có chỉ số tấn công và tấn công đặc biệt cao hơn, cho phép nó đóng vai trò “attacker” hoặc “setup sweeper” trong bão cát. Tuy nhiên, nó có nhiều điểm yếu hơn (Fighting, Fairy, Grass, Ground, Steel, Water) và tốc độ thấp hơn. Hippowdon thường được ưu tiên hơn nếu mục tiêu chính là một “tank” thuần túy.
- Gigalth (Hệ Đá): Cũng có Sand Stream, nhưng chậm hơn và thường chỉ được sử dụng trong các đội hình Trick Room.
Nhìn chung, Hippopotas thông qua dạng tiến hóa Hippowdon, được đánh giá cao về khả năng thiết lập bão cát một cách đáng tin cậy và bền bỉ, khiến nó trở thành một lựa chọn hàng đầu cho các chiến thuật dựa vào hiệu ứng thời tiết này. Với chỉ số phòng thủ vững chắc và bộ chiêu thức hỗ trợ đa dạng, nó thực sự là một nền tảng vững chắc cho nhiều đội hình chiến thắng.
Nguồn gốc và Thông tin thú vị về Hippopotas
Ngoài các khía cạnh chiến thuật, việc tìm hiểu về nguồn gốc và những câu chuyện xoay quanh một Pokemon cũng làm tăng thêm sự thú vị.
Thiết kế và cảm hứng
Hippopotas lấy cảm hứng rõ ràng từ loài hà mã (hippopotamus), nhưng với hình dáng nhỏ nhắn hơn, màu sắc sa mạc và mũi có thể đóng lại để ngăn cát. Cái tên “Hippopotas” cũng là sự kết hợp của “hippopotamus” và có thể là “potash” (kali cacbonat), gợi ý về môi trường sa mạc. Thiết kế này thể hiện rõ sự thích nghi của nó với môi trường sống khắc nghiệt. Những chi tiết nhỏ như các hoa văn trên cơ thể của Hippopotas thực chất là những lỗ thoát cát, cho phép nó tự vệ bằng cách phun cát từ cơ thể.
Mô tả Pokedex qua các thế hệ
Mô tả từ Pokedex qua các thế hệ game cung cấp thêm cái nhìn sâu sắc về hành vi và đặc điểm của Hippopotas:
- Diamond/Pearl: “Nó thường xuyên che kín các lỗ mũi để ngăn cát lọt vào. Khi di chuyển qua sa mạc, nó nuốt chửng cát.”
- Platinum: “Nó đi qua những nơi nóng như sa mạc. Nó ra khỏi cát để phun ra những viên cát.”
- Black/White: “Nó phun cát qua da. Sự thay đổi giới tính sẽ tạo ra sự khác biệt trong các mẫu hình trên cơ thể.” (Điều này ám chỉ đến việc Hippopotas đực và cái có các hoa văn trên lưng khác nhau).
- Sun/Moon: “Nó sống ở những vùng khô cằn. Nó tự bảo vệ khỏi đối thủ bằng cách phun ra cát.”
Những mô tả này khẳng định vai trò của cát trong đời sống của Hippopotas và khả năng thích nghi đặc biệt của nó với môi trường sa mạc.
Hướng dẫn Bắt và Huấn Luyện Hippopotas
Nếu bạn muốn thêm Hippopotas vào đội hình của mình, đây là một số hướng dẫn để bắt và huấn luyện nó một cách hiệu quả.

Có thể bạn quan tâm: Pokemon Sun Online Game: Thực Hư Và Các Lựa Chọn Chơi Trực Tuyến Đa Dạng
Vị trí xuất hiện trong các phiên bản game
- Pokemon Diamond/Pearl/Platinum: Xuất hiện ở Wayward Cave (sau khi lấy được Surf) hoặc Great Marsh (qua phương pháp “Safari Game”).
- Pokemon Black/White: Không xuất hiện tự nhiên, cần trade từ các phiên bản trước.
- Pokemon X/Y: Không xuất hiện tự nhiên, cần trade.
- Pokemon Omega Ruby/Alpha Sapphire: Không xuất hiện tự nhiên, cần trade.
- Pokemon Sun/Moon/Ultra Sun/Ultra Moon: Xuất hiện ở Haina Desert.
- Pokemon Sword/Shield: Xuất hiện ở Dusty Bowl, Giant’s Cap, Stony Wilderness, hoặc trong Max Raid Battles.
- Pokemon Brilliant Diamond/Shining Pearl: Xuất hiện ở Wayward Cave (Sau khi lấy Surf), Great Marsh, hoặc Grand Underground (Damp/Swamp/Rocky Cave, Big Bluff Cavern, Sunlit Cavern, Typhlo Cave).
- Pokemon Scarlet/Violet: Xuất hiện ở Asado Desert, Dalizapa Passage, East Province (Area Two), West Province (Area One).
Tùy thuộc vào phiên bản game bạn đang chơi, bạn có thể tìm thấy Hippopotas ở những địa điểm khác nhau. Đặc biệt trong các phiên bản mới, việc tìm kiếm và bắt Hippopotas trở nên dễ dàng hơn.
EV Training và Nature tối ưu
Để Hippopotas (và sau đó là Hippowdon) phát huy tối đa vai trò của mình, việc huấn luyện EV (Effort Values) và lựa chọn Nature (Tính cách) phù hợp là rất quan trọng.
- EV Training:
- 252 HP / 252 Defense / 4 Special Defense: Đây là phân bổ EV phổ biến nhất cho một Hippowdon “tank” vật lý. Nó tối đa hóa khả năng trụ vững trước các đòn vật lý, đồng thời tăng HP tổng thể.
- 252 HP / 252 Special Defense / 4 Defense: Nếu bạn muốn nó chống chịu tốt hơn trước các đòn đặc biệt, đặc biệt là khi kết hợp với bão cát, bạn có thể điều chỉnh sang tập trung vào Special Defense.
- Nature:
- Impish (+Defense, -Special Attack): Đây là Nature tối ưu cho Hippowdon. Nó tăng Defense (chỉ số đã mạnh của Hippowdon) mà không ảnh hưởng đến Attack vật lý, đồng thời giảm Special Attack vốn đã yếu, không cần thiết cho vai trò của nó.
- Careful (+Special Defense, -Special Attack): Một lựa chọn thay thế nếu bạn muốn tập trung vào phòng thủ đặc biệt hơn.
- Relaxed (+Defense, -Speed): Cũng là một lựa chọn tốt nếu bạn không quan tâm đến tốc độ của Hippowdon, vì nó vốn đã chậm.
Việc huấn luyện Hippopotas theo các hướng dẫn này sẽ đảm bảo bạn có một thành viên đội hình mạnh mẽ và đáng tin cậy, sẵn sàng thiết lập chiến trường và hỗ trợ đồng đội một cách hiệu quả. Truy cập ngay trang web của HandheldGame để khám phá thêm nhiều hướng dẫn huấn luyện và chiến thuật Pokemon chuyên sâu khác!
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hippopotas tiến hóa thành gì?
Hippopotas tiến hóa thành Hippowdon khi đạt cấp độ 34.
Ability của Hippopotas là gì và nó làm gì?
Ability chính của Hippopotas là Sand Stream, khi Pokemon này vào trận đấu, nó sẽ kích hoạt một cơn bão cát. Bão cát gây sát thương cho tất cả Pokemon không phải hệ Đất, Thép, Đá và tăng 50% Phòng thủ đặc biệt cho Pokemon hệ Đá.
Hippopotas yếu với hệ nào?
Hippopotas, với hệ Đất, yếu với các chiêu thức hệ Nước, Cỏ và Băng, nhận sát thương gấp đôi từ chúng.
Có nên dùng Hippopotas trong đội hình không?
Có, Hippopotas (hoặc dạng tiến hóa Hippowdon) là một lựa chọn tuyệt vời cho các đội hình bão cát nhờ Ability Sand Stream của nó, giúp thiết lập môi trường chiến đấu ngay lập tức và hỗ trợ các Pokemon khác.
Kết luận
Hippopotas, dù ở dạng chưa tiến hóa, đã mang trong mình tiềm năng to lớn nhờ Ability Sand Stream độc đáo. Với khả năng thiết lập bão cát, gây áp lực bằng Stealth Rock và khả năng hồi máu đáng tin cậy khi tiến hóa thành Hippowdon, chú Pokemon hệ Đất này là một thành phần không thể thiếu trong nhiều chiến thuật cạnh tranh. Việc hiểu rõ về hệ, chỉ số, chiêu thức và cách huấn luyện sẽ giúp bạn tận dụng tối đa sức mạnh của Hippopotas để xây dựng một đội hình vững chắc và chiến thắng mọi thử thách.
