Trong thế giới rộng lớn của Pokemon, mỗi loài đều sở hữu một hành trình phát triển độc đáo, biến đổi từ dạng ban đầu yếu ớt thành những chiến binh mạnh mẽ. Một trong số những chuỗi tiến hóa được nhiều huấn luyện viên quan tâm là Aron Pokemon evolution. Từ một chú Pokemon thép nhỏ bé, Aron có thể tiến hóa thành những quái vật thép khổng lồ, vững chãi và cực kỳ đáng gờm trên chiến trường. Bài viết này của HandheldGame.vn sẽ đi sâu vào từng giai đoạn tiến hóa của Aron, cung cấp cái nhìn toàn diện về chỉ số, khả năng, chiến thuật sử dụng, giúp các huấn luyện viên tận dụng tối đa sức mạnh của chúng.
Có thể bạn quan tâm: Outrage Pokémon: Sức Mạnh Long Tộc Kèm Rủi Ro Tiềm Ẩn
Tổng Quan Nhanh Về Chuỗi Tiến Hóa Của Aron
Aron là một Pokemon hệ Thép/Đá, khởi đầu cho một chuỗi tiến hóa gồm ba giai đoạn. Từ Aron, nó sẽ tiến hóa thành Lairon, và cuối cùng là Aggron hùng vĩ. Quá trình này chủ yếu dựa vào việc đạt đến các cấp độ nhất định, biến Aron từ một Pokemon có khả năng phòng thủ tốt thành một “pháo đài di động” với chỉ số phòng thủ vật lý cực cao và khả năng tấn công đáng nể. Việc hiểu rõ từng giai đoạn sẽ giúp các huấn luyện viên chuẩn bị tốt nhất để khai thác tiềm năng của chúng.
Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Tất Cả Các Mega Evolution Cần Biết Trong Pokemon
Hành Trình Phát Triển Của Aron: Từ Phôi Thai Đến Thép Khổng Lồ
Aron, Lairon và Aggron là ba mắt xích không thể tách rời trong một chuỗi tiến hóa mạnh mẽ, đại diện cho sức mạnh và sự kiên cường của hệ Thép. Hiểu rõ từng giai đoạn là chìa khóa để huấn luyện hiệu quả.
Aron – Khởi Đầu Của Sức Mạnh Thép (Steel/Rock)
Aron (tiếng Nhật: ココドラ Cokodora) là một Pokemon thuộc thế hệ III, được giới thiệu lần đầu trong các phiên bản Pokemon Ruby và Sapphire. Dù có vẻ ngoài nhỏ bé, Aron lại mang trong mình tiềm năng phòng thủ đáng kinh ngạc.
Nguồn Gốc và Ngoại Hình
Aron có hình dạng như một sinh vật nhỏ bé được bao bọc bởi lớp giáp sắt cứng cáp. Nó có bốn chân ngắn, một cái đầu với đôi mắt vàng rực và một cái sừng nhỏ trên trán. Phần bụng dưới của Aron lộ ra một chút cơ thể màu xanh xám. Pokemon này thường được tìm thấy trong các hang động hoặc khu vực khai thác mỏ, nơi nó ăn quặng sắt để củng cố bộ giáp của mình. Hành vi này thể hiện bản chất kiên cường và khả năng tự cải thiện của loài.
Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats)
- HP: 50
- Tấn công (Attack): 70
- Phòng thủ (Defense): 100
- Tấn công đặc biệt (Special Attack): 40
- Phòng thủ đặc biệt (Special Defense): 40
- Tốc độ (Speed): 30
- Tổng cộng: 330
Với chỉ số Phòng thủ vật lý lên tới 100 ở cấp độ đầu tiên, Aron đã cho thấy tiềm năng trở thành một bức tường phòng ngự kiên cố. Mặc dù HP và tốc độ khá thấp, nhưng khả năng chống chịu đòn vật lý của nó là một điểm cộng lớn cho những người chơi muốn xây dựng đội hình vững chắc từ sớm.
Hệ và Chiêu Thức
Aron mang hai hệ Thép (Steel) và Đá (Rock). Sự kết hợp này mang lại cho nó khả năng kháng rất nhiều loại sát thương, nhưng cũng khiến nó yếu trước một số hệ phổ biến.
- Kháng (Resistances):
- Hệ Thường (Normal), Bay (Flying), Bọ (Bug), Đá (Rock), Rồng (Dragon), Tiên (Fairy), Băng (Ice), Tâm linh (Psychic) (1/2 sát thương).
- Hệ Thực vật (Grass), Độc (Poison) (1/4 sát thương).
- Yếu Điểm (Weaknesses):
- Hệ Đất (Ground), Đấu sĩ (Fighting), Nước (Water) (Gấp đôi sát thương).
Về chiêu thức, Aron học được nhiều đòn tấn công vật lý mạnh mẽ như Iron Head (Đầu Sắt), Rock Slide (Đá Lở), cùng các chiêu thức tăng cường phòng thủ như Harden (Cứng Hóa) hay Iron Defense (Phòng Thủ Sắt). Khả năng Sturdy (Cứng Cỏi) của nó cũng là một lợi thế, cho phép Aron sống sót sau một đòn chí mạng nếu nó đang có đầy đủ HP.
Chiến Thuật Sử Dụng Aron
Ở giai đoạn Aron, nó thường được sử dụng như một Pokemon đầu game để chống chịu sát thương vật lý từ các đối thủ. Với Sturdy, Aron có thể chịu một đòn fatal và sử dụng chiêu thức như Endeavor (Cố Gắng) để giảm HP của đối thủ xuống ngang mình, hoặc Roar (Tiếng Gầm) để đổi Pokemon của đối thủ.
Lairon – Bước Đệm Của Sức Mạnh Vững Chãi (Steel/Rock)
Khi Aron đạt đến cấp độ 32, nó sẽ tiến hóa thành Lairon (tiếng Nhật: コドラ Kodora). Đây là một bước tiến quan trọng, củng cố thêm khả năng phòng thủ và tấn công của Pokemon này.
Ngoại Hình và Đặc Điểm
Lairon lớn hơn đáng kể so với Aron, với bộ giáp sắt trở nên dày hơn và phức tạp hơn. Các chi tiết trên giáp của nó trở nên sắc cạnh và mạnh mẽ, tạo cảm giác về một chiến binh thực thụ. Đôi mắt vàng của nó vẫn còn nhưng có vẻ kiên định hơn. Lairon vẫn tiếp tục ăn quặng sắt và đá để duy trì sức mạnh, đồng thời cũng rất lãnh thổ và sẵn sàng bảo vệ khu vực của mình.
Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats)
- HP: 60
- Tấn công (Attack): 90
- Phòng thủ (Defense): 140
- Tấn công đặc biệt (Special Attack): 50
- Phòng thủ đặc biệt (Special Defense): 50
- Tốc độ (Speed): 40
- Tổng cộng: 430
Sự tăng vọt về chỉ số Phòng thủ (từ 100 lên 140) và Tấn công (từ 70 lên 90) biến Lairon thành một bức tường vật lý khó xuyên thủng và có khả năng gây sát thương tốt hơn. Tuy nhiên, Phòng thủ đặc biệt và Tốc độ vẫn là điểm yếu cố hữu của chuỗi này.
Chiêu Thức và Khả Năng Mới
Lairon vẫn giữ nguyên các kháng hệ và yếu điểm của hệ Thép/Đá. Nó tiếp tục học các chiêu thức tấn công vật lý mạnh hơn như Iron Tail (Đuôi Sắt), Heavy Slam (Đập Nặng) và có thể học các chiêu thức TM/TR như Earthquake (Động Đất) để khắc chế các Pokemon hệ Thép khác hoặc Pokemon hệ Độc.
Các Ability chính của Lairon bao gồm:
- Sturdy (Cứng Cỏi): Tương tự như Aron, giúp nó sống sót sau một đòn chí mạng nếu đầy HP.
- Rock Head (Đầu Đá): Ngăn chặn sát thương phản lại từ các chiêu thức như Take Down (Hạ Gục) hay Double-Edge (Hai Lưỡi Kiếm).
- Heavy Metal (Kim Loại Nặng) (Hidden Ability): Tăng gấp đôi trọng lượng của Lairon, làm tăng sức mạnh của chiêu thức Heavy Slam và Low Kick của đối thủ.
Chiến Thuật Sử Dụng Lairon
Lairon là một lựa chọn tuyệt vời cho các trận chiến giữa game, nơi nó có thể đóng vai trò là một “tanker” vật lý. Với Defense 140, nó có thể chịu đựng hầu hết các đòn vật lý của đối thủ và phản công mạnh mẽ. Khả năng Rock Head cũng mở ra các lựa chọn chiêu thức mạnh nhưng có phản sát thương mà không cần lo lắng về việc mất HP.

Có thể bạn quan tâm: Tất Tần Tật Về Các Nhân Vật Pokémon Alola Nổi Bật
Aggron – Pháo Đài Bất Khả Xâm Phạm (Steel/Rock)
Đỉnh điểm của Aron Pokemon evolution là khi Lairon đạt đến cấp độ 42 và tiến hóa thành Aggron (tiếng Nhật: ボスゴドラ Bossgodora). Aggron là một trong những Pokemon hệ Thép/Đá đáng sợ nhất, nổi tiếng với khả năng phòng thủ vật lý gần như tuyệt đối.
Ngoại Hình và Quyền Năng
Aggron có hình dáng của một con khủng long bạo chúa với bộ giáp toàn thân được làm từ thép. Nó có một cặp sừng lớn trên đầu và những móng vuốt sắc bén. Bộ giáp của Aggron không chỉ là lớp bảo vệ mà còn là biểu tượng của sức mạnh và quyền lực. Nó được biết đến là loài Pokemon cực kỳ hung dữ, bảo vệ lãnh thổ của mình một cách quyết liệt, thậm chí trồng cây và di chuyển sông để duy trì hệ sinh thái trong khu vực của mình.
Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats)
- HP: 70
- Tấn công (Attack): 110
- Phòng thủ (Defense): 180
- Tấn công đặc biệt (Special Attack): 60
- Phòng thủ đặc biệt (Special Defense): 60
- Tốc độ (Speed): 50
- Tổng cộng: 530
Chỉ số Phòng thủ vật lý 180 của Aggron là một trong những chỉ số cao nhất trong toàn bộ thế giới Pokemon, biến nó thành một bức tường không thể bị phá vỡ trước các đòn tấn công vật lý. Sức tấn công 110 cũng đủ để gây ra sát thương đáng kể. Tuy nhiên, Phòng thủ đặc biệt và Tốc độ vẫn là những điểm yếu mà các huấn luyện viên cần lưu ý.
Chiêu Thức và Khả Năng Tiềm Ẩn
Aggron giữ nguyên các kháng hệ và yếu điểm của hệ Thép/Đá. Nó học được nhiều chiêu thức tấn công vật lý cực mạnh như Head Smash (Đập Đầu) (một chiêu thức hệ Đá với sức mạnh cực cao và phản sát thương đáng kể, nhưng có thể được dùng với Rock Head mà không lo bị trả đòn) và Heavy Slam. Aggron cũng có thể học Superpower (Siêu Sức Mạnh), Iron Defense, Curse (Lời Nguyền), và Stealth Rock (Đá Tàng Hình).
Các Ability chính của Aggron:
- Sturdy (Cứng Cỏi): Giữ lại khả năng sống sót sau một đòn fatal khi đầy HP.
- Rock Head (Đầu Đá): Loại bỏ sát thương phản lại từ các chiêu thức mạnh như Head Smash.
- Heavy Metal (Kim Loại Nặng) (Hidden Ability): Tăng gấp đôi trọng lượng, làm tăng sức mạnh của Heavy Slam.
Mega Aggron – Biến Thể Thép Nguyên Chất (Chỉ hệ Thép)
Trong các thế hệ Pokemon X và Y, Aggron có khả năng tiến hóa Mega thành Mega Aggron khi giữ Aggronite. Mega Aggron là một trong những Mega Evolution mạnh mẽ nhất, đặc biệt về phòng thủ.
- Chỉ Số Mega Aggron:
- HP: 70
- Tấn công (Attack): 140
- Phòng thủ (Defense): 230
- Tấn công đặc biệt (Special Attack): 60
- Phòng thủ đặc biệt (Special Defense): 80
- Tốc độ (Speed): 50
- Tổng cộng: 630
Mega Aggron không chỉ có chỉ số Phòng thủ vật lý phi thường (230) mà còn thay đổi hệ từ Thép/Đá thành hệ Thép thuần túy. Điều này loại bỏ các điểm yếu trước hệ Đất, Đấu sĩ và Nước, thay vào đó chỉ còn yếu trước hệ Lửa, Đất và Đấu sĩ (2x sát thương).
- Ability của Mega Aggron: Filter (Bộ Lọc). Ability này giảm sát thương từ các chiêu thức siêu hiệu quả (Super Effective) xuống còn 3/4. Kết hợp với chỉ số phòng thủ 230, Mega Aggron trở thành một bức tường bất khả xâm phạm ngay cả trước các đòn siêu hiệu quả.
Chiến Thuật Sử Dụng Aggron và Mega Aggron
Aggron thường được sử dụng như một “physical wall” (bức tường vật lý) hoặc một “sweeper” vật lý chậm chạp trong các đội hình chú trọng phòng thủ. Với chỉ số Defense cao ngất ngưởng, nó có thể chặn đứng hầu hết các Pokemon tấn công vật lý.
- Chiến thuật phổ biến:
- Bộ kỹ năng: Head Smash (kết hợp với Rock Head), Heavy Slam, Earthquake, Stealth Rock, Toxic (Độc Tố).
- Item: Assault Vest (Áo Giáp Tấn Công) để cải thiện Phòng thủ đặc biệt, hoặc Leftovers (Thức Ăn Thừa) để hồi phục HP.
- Nature (Tính cách): Impish (+Defense, -Sp.Atk) hoặc Adamant (+Attack, -Sp.Atk).
- EVs: Phân bổ vào HP và Defense/Attack.
Mega Aggron thậm chí còn vượt trội hơn. Với Filter và chỉ số Defense 230, nó có thể chống chịu được nhiều đòn siêu hiệu quả. Mặc dù chỉ số Tấn công đặc biệt thấp, nhưng nó có thể gây sát thương đáng kể bằng các chiêu thức vật lý STAB (Same Type Attack Bonus) như Heavy Slam và Iron Head.
- Chiến thuật Mega Aggron:
- Bộ kỹ năng: Heavy Slam, Iron Head, Earthquake, Toxic hoặc Protect (Bảo Vệ).
- Item: Bắt buộc là Aggronite.
- Nature: Impish (+Defense, -Sp.Atk) hoặc Careful (+Sp.Def, -Sp.Atk) để bù đắp điểm yếu Phòng thủ đặc biệt.
- EVs: Max HP, còn lại chia đều cho Defense và Special Defense để trở thành một “mixed wall” cực kỳ khó chịu.
Làm Thế Nào Để Huấn Luyện Aron Hiệu Quả?
Để tối ưu hóa chuỗi tiến hóa Aron Pokemon evolution, các huấn luyện viên cần có kế hoạch huấn luyện cụ thể.
Tìm Kiếm Aron Với Chỉ Số Ưu Việt
- Nơi tìm: Aron thường xuất hiện trong các hang động, khu mỏ ở các khu vực như Hoenn (Cave of Origin, Granite Cave, Victory Road), Sinnoh (Fever Ridge), Unova (Chargestone Cave), Kalos (Glittering Cave) và Galar (Ironworks).
- Chỉ số IV (Individual Values): Cố gắng tìm Aron với chỉ số IV cao ở Defense, HP và Attack. Điều này sẽ là nền tảng vững chắc cho Aggron sau này.
- Nature (Tính cách):
- Impish (+Defense, -Sp.Atk): Tăng cường Defense, giảm chỉ số không cần thiết.
- Adamant (+Attack, -Sp.Atk): Tăng cường Attack để gây sát thương nhiều hơn.
- Careful (+Sp.Def, -Sp.Atk): Nếu muốn Aggron có khả năng chống chịu cả đòn đặc biệt ở một mức độ nào đó (đặc biệt cho Mega Aggron).
- Ability: Tìm Aron với Ability Sturdy. Sturdy rất hữu ích trong suốt quá trình tiến hóa và ngay cả khi là Aggron để sống sót trong các tình huống hiểm nghèo.
Tăng Cấp và Tiến Hóa
Aron tiến hóa thành Lairon ở cấp 32, và Lairon tiến hóa thành Aggron ở cấp 42. Việc tăng cấp có thể thực hiện thông qua chiến đấu, dùng Exp. Share hoặc Rare Candy. Đảm bảo rằng bạn đã chọn một Aron với Nature và IVs phù hợp trước khi đầu tư nhiều thời gian huấn luyện.
Chiến Thắng Các Trận Đấu và Huấn Luyện EV
Để Aggron thực sự tỏa sáng, việc phân bổ EV (Effort Values) đúng cách là rất quan trọng.
- Cho Aggron vật lý công kích: 252 Attack, 252 HP, 4 Defense.
- Cho Aggron phòng thủ (physical wall): 252 HP, 252 Defense, 4 Attack.
- Cho Mega Aggron (mixed wall): 252 HP, 128 Defense, 128 Special Defense.
Huấn luyện EV có thể thực hiện bằng cách đánh bại các Pokemon cụ thể (ví dụ: Geodude cho Defense, Machop cho Attack) hoặc sử dụng các vật phẩm như Vitamins (Protein, Iron) và Feathers.
Học Chiêu Thức và TM/TR

Có thể bạn quan tâm: Fire Charge Pokémon: Giải Mã Chiêu Thức Tăng Tốc Độc Đáo
Đảm bảo Aggron học được các chiêu thức quan trọng như:
- Heavy Slam/Iron Head: Chiêu thức STAB hệ Thép mạnh mẽ.
- Head Smash: Chiêu thức hệ Đá cực mạnh (kết hợp với Rock Head).
- Earthquake: Để khắc chế các Pokemon hệ Thép, Lửa, Độc.
- Toxic/Stealth Rock: Các chiêu thức trạng thái hoặc cài bẫy chiến lược.
- Superpower: Một lựa chọn mạnh mẽ khác.
Các huấn luyện viên có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết về chiêu thức và khả năng của Aron, Lairon, Aggron trên các trang web uy tín như Bulbapedia hoặc Serebii.net để xây dựng bộ kỹ năng tối ưu.
Ưu và Nhược Điểm của Aggron Trong Đội Hình
Aggron, với chuỗi tiến hóa độc đáo từ Aron, mang lại nhiều lợi thế nhưng cũng có những hạn chế riêng.
Ưu Điểm
- Phòng thủ vật lý vượt trội: Với chỉ số Defense cơ bản 180 (hoặc 230 với Mega Aggron), Aggron là một trong những Pokemon chống chịu đòn vật lý tốt nhất, có thể dễ dàng chặn đứng các physical sweeper hung hãn.
- Hệ Thép/Đá (hoặc Thép thuần khiết với Mega): Mang lại nhiều kháng hệ, đặc biệt là khả năng kháng 8 hệ với Thép/Đá và chỉ có 3 điểm yếu với hệ Thép thuần túy của Mega Aggron.
- Ability Rock Head/Sturdy/Filter: Các Ability này tăng cường đáng kể khả năng sống sót và gây sát thương của Aggron. Rock Head cho phép sử dụng Head Smash mà không lo phản sát thương, Sturdy là lớp bảo vệ cuối cùng, và Filter của Mega Aggron làm giảm sát thương siêu hiệu quả.
- Sức tấn công vật lý tốt: Chỉ số Attack 110 không hề thấp, cho phép Aggron gây ra sát thương đáng kể bằng các chiêu thức STAB.
- Khả năng đa dụng: Có thể đóng vai trò là Physical Wall, Stealth Rock setter, hoặc thậm chí là một chậm chạp physical sweeper.
Nhược Điểm
- Phòng thủ đặc biệt thấp: Đây là điểm yếu lớn nhất của Aggron. Với chỉ số Special Defense chỉ 60 (80 với Mega), nó rất dễ bị đánh bại bởi các đòn tấn công đặc biệt, đặc biệt là từ các chiêu thức siêu hiệu quả như chiêu thức hệ Nước, Đất, Lửa, Đấu sĩ.
- Tốc độ chậm: Tốc độ cơ bản 50 khiến Aggron thường bị tấn công trước, đặc biệt là bởi các đối thủ nhanh nhẹn.
- Điểm yếu hệ phổ biến: Mặc dù Mega Aggron loại bỏ nhiều điểm yếu, Aggron thường vẫn yếu trước các hệ phổ biến như Đất, Nước, Đấu sĩ (với hệ Thép/Đá). Các chiêu thức hệ Lửa cũng gây sát thương siêu hiệu quả cho Mega Aggron.
- Yêu cầu Mega Stone: Để đạt được sức mạnh tối đa của Mega Aggron, bạn cần phải tiêu tốn một slot item cho Aggronite, điều này có thể hạn chế chiến thuật đội hình của bạn.
So Sánh Aggron Với Các Pokemon Tank Khác
Trong vai trò của một “physical wall”, Aggron có nhiều đối thủ cạnh tranh.
- Với Ferrothorn (Thực vật/Thép): Ferrothorn có khả năng phòng thủ vật lý tương đương, nhưng lại có chiêu thức gai góc (Spikes, Stealth Rock) và khả năng gây áp lực bằng Leech Seed. Ferrothorn yếu trước hệ Lửa (4x) và Đấu sĩ (2x), trong khi Aggron yếu trước Đất, Đấu sĩ, Nước.
- Với Corviknight (Bay/Thép): Corviknight có Ability Pressure, Regenerator (Hidden) và Defog, tạo thành một support Pokemon xuất sắc. Nó yếu trước Lửa, Điện, nhưng có chỉ số Phòng thủ đặc biệt tốt hơn Aggron.
- Với Skarmory (Bay/Thép): Skarmory cũng là một physical wall cổ điển, với khả năng cài bẫy Spikes và Defog. Skarmory có khả năng phòng thủ ngang ngửa Aggron nhưng tốc độ nhanh hơn một chút và ít điểm yếu hơn (chỉ Lửa, Điện).
Aggron nổi bật ở khả năng chịu đòn vật lý thuần túy và sức mạnh tấn công đáng nể khi không phải Mega, đặc biệt khi tận dụng được Rock Head + Head Smash. Mega Aggron với Filter và chỉ số Defense 230 thì gần như không có đối thủ về khả năng chống chịu vật lý. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào Mega Evolution và điểm yếu Special Defense vẫn là rào cản lớn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Aron Pokemon Evolution
Các huấn luyện viên thường có nhiều thắc mắc về quá trình tiến hóa và cách sử dụng Aron, Lairon, Aggron. Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến:
1. Aron tiến hóa thành gì và ở cấp độ nào?
Aron tiến hóa thành Lairon ở cấp độ 32. Lairon sau đó tiến hóa thành Aggron ở cấp độ 42.
2. Aggron có Mega Evolution không? Nó thay đổi như thế nào?
Có, Aggron có Mega Evolution thành Mega Aggron bằng cách sử dụng viên Aggronite. Mega Aggron thay đổi hệ từ Thép/Đá thành hệ Thép thuần túy, và Ability của nó chuyển thành Filter, giúp giảm sát thương từ các đòn siêu hiệu quả. Chỉ số Phòng thủ vật lý của nó cũng tăng vọt lên 230.
3. Làm thế nào để tăng cường Phòng thủ đặc biệt cho Aggron?
Mặc dù Phòng thủ đặc biệt là điểm yếu của Aggron, bạn có thể bù đắp bằng một số cách:
- Item: Sử dụng Assault Vest để tăng 50% Phòng thủ đặc biệt, nhưng sẽ không thể dùng các chiêu thức không gây sát thương.
- Nature: Chọn Careful (+Sp.Def, -Sp.Atk) để tăng chỉ số Phòng thủ đặc biệt khi lên cấp.
- EV Training: Phân bổ một phần EV vào Special Defense.
- Trong chiến đấu: Sử dụng chiêu thức Light Screen (Màn Sáng) hoặc Reflect (Phản Hồi) từ Pokemon khác trong đội hình để giảm sát thương đặc biệt và vật lý.
4. Ability nào tốt nhất cho Aggron?
Đối với Aggron bình thường, Rock Head là tuyệt vời nếu bạn muốn sử dụng Head Smash (một chiêu thức hệ Đá cực mạnh với phản sát thương cao) mà không bị mất HP. Sturdy cũng là một lựa chọn tốt để đảm bảo Aggron sống sót sau một đòn chí mạng. Đối với Mega Aggron, Filter là Ability duy nhất và là tốt nhất, biến nó thành một “bức tường” cực kỳ vững chắc.
5. Aron có thể học được chiêu thức mạnh nào?
Trong quá trình tiến hóa và thông qua TM/TR, Aggron có thể học được các chiêu thức mạnh như Heavy Slam, Iron Head (hệ Thép STAB), Head Smash (hệ Đá, kết hợp Rock Head), Earthquake (hệ Đất), Superpower (hệ Đấu sĩ), và các chiêu thức chiến lược như Stealth Rock, Toxic, Roar.
6. Nên dùng Aggron trong đội hình nào?
Aggron phù hợp nhất trong các đội hình chú trọng phòng thủ (stall teams) hoặc đội hình cân bằng (balanced teams) để làm “physical wall”. Mega Aggron đặc biệt hữu ích khi cần một Pokemon có khả năng chống chịu cực cao và gây áp lực lên đối thủ bằng chiêu thức vật lý. Cân nhắc kết hợp với Pokemon có khả năng Light Screen/Reflect hoặc một Special Defender mạnh để bù đắp điểm yếu của Aggron.
Kết Luận
Chuỗi tiến hóa Aron Pokemon evolution từ Aron đến Lairon và cuối cùng là Aggron (hoặc Mega Aggron) là một minh chứng cho sự kiên cường và sức mạnh của hệ Thép. Với chỉ số phòng thủ vật lý đáng kinh ngạc, Aggron là một lựa chọn xuất sắc cho các huấn luyện viên muốn xây dựng một “pháo đài” vững chắc trong đội hình của mình. Mặc dù có những điểm yếu về phòng thủ đặc biệt và tốc độ, nhưng nếu được huấn luyện đúng cách và sử dụng chiến thuật hợp lý, Aggron có thể trở thành một trụ cột không thể thiếu, giúp bạn chinh phục mọi thử thách trong thế giới Pokemon.
